Chương 9: Người gửi chiếc hộp rỗng
Mục lục cuốn sách90 phần
Phần 09 / 90

Chương 9: Người gửi chiếc hộp rỗng

Khoảng 12 phút đọc

Quyển I — Bến Mưa

Mười ngày sau lời nhắn về con cá gỗ, Nhiên mua một cây lược mà không nhớ ở nhà mình đã có mấy chiếc. Người bán trong dãy nhà người sống bên bến hỏi cô lấy răng thưa hay răng dày. Cô đưa tay lên tóc, cười vì chưa từng phải nghĩ lâu về một món không dùng cho đò.

Cuối cùng cô lấy chiếc răng thưa. Nó có một vệt gỗ sẫm chạy ngang cán, trông như mũi thuyền nhưng không cần được cô gọi như thế. Người bán bọc giấy, cô bảo khỏi bọc, rồi cầm bằng tay trái vì tay phải hơi mỏi sau chuyến sớm. Chấm dằm đã nhạt, vai đôi khi còn đau sau buổi gió. Cô ghé ăn hết bát mì trước khi về, nghe chuông đổi ca vang từ bên kia sân mà không đứng dậy giữa bữa.

Ở cửa nhà kho, ông thợ đóng thuyền đang cãi với Phương về một cái tên. Nhiên tưởng có người bị ghi nhầm, bước tới mới nghe chị hỏi ông định để sổ trả công ghi “ông thợ” tới bao giờ.

— Trước giờ cô gọi thế tôi vẫn nghe — ông nói.

— Nhưng nếu tuần sau có thêm hai người thợ?

— Vậy phải trả công cho cả ba.

Phương gõ đầu bút xuống giấy. Ông nhìn trang, hết cười mới nói tên mình là Lưu Bản, chữ Bản trong tấm ván. Nhiên hỏi vì sao không nói từ trước. Ông hỏi ngược sao cô không hỏi. Cô đứng im một thoáng rồi nhận mình cứ gọi bằng việc ông làm vì thấy tiện. Ông cầm giấy ký, không bắt cô biến lời nhận ấy thành chuyện lớn, nhưng từ lúc trả giấy Nhiên đã gọi ông là bác Bản.

Ông chỉ chiếc lược trong tay cô, bảo nếu được chọn gỗ thớ khác sẽ đỡ cong khi ẩm. Cô đáp đã mua rồi. Ông bảo vậy cứ dùng, nó có cần nổi trên nước đâu. Cả ba bật cười. Đúng lúc ấy, một phụ nữ áo ngắn màu tro bước vào sân, đặt chiếc hộp vuông lên chỗ trống giữa họ và hỏi người nhận đồ từ bờ xa có làm việc trong giờ nghỉ không.


Người đưa hộp tên Tịnh. Cô mang đôi giày sờn ở gót, bên hông buộc một bó thư được ép giữa hai mảnh vỏ cây. Nhiên đã thấy cô đi qua bến vài lần, thường vào giờ các chuyến đông vừa đi, chưa biết cô làm gì. Tịnh chỉ chiếc hộp, bảo người gửi yêu cầu chuyển cho người chèo đã bỏ bàn thu. Không có tên Tạ Nhiên ở ngoài.

— Có thể gửi cho cả bến — Nhiên nói.

— Tôi cũng nghĩ vậy. Vì thế tôi mang tới phòng sổ trước.

Phương đẩy cuốn trả công sang một bên, chừa bàn sạch. Hộp không khóa, có dây buộc vòng quanh. Tịnh hỏi họ có thể mở trước mặt mình không; cô cần đem về lời đã nhận, chưa cần câu trả lời nội dung. Nhiên gật, tháo dây. Trong hộp chỉ có một miếng vải lót đã lún thành lòng tròn. Không đèn, không đồ gỗ, không giấy ở dưới. Cô nghiêng hộp về phía sáng, Phương lấy tay đỡ cạnh, cả hai nhìn thêm lần nữa.

— Cô thấy gì ở trong lúc nhận? — chị hỏi Tịnh.

— Cũng như bây giờ. Tôi không nhận chở một món mà không biết có gì để khỏi đổ.

— Vậy người gửi muốn hỏi gì?

Tịnh lấy một mảnh giấy trong bó thư. Chữ trên ấy đậm nhạt khác nhau: “Tôi có một chỗ đựng. Tôi không nhớ thứ đã ở trong đó. Có phải bến của các người còn giữ không?” Phía dưới là dấu một ngôi nhà có cửa thấp và tên Liễu. Không có lời đòi, cũng không có câu tha thứ cho ai. Nhiên nhìn lõm tròn trên vải, tự nhiên đưa mắt về hàng bình phía kho. Phương thấy cái nhìn ấy, giữ miếng giấy ở giữa bàn.

— Chưa biết là đèn — chị nói.

Tịnh kể bà Liễu hiện ở xóm cạnh bến Cỏ Lau, sau chỗ cập đò thường. Bà làm dây buộc những gói hàng nhỏ. Một hôm tìm chỉ, bà thấy chiếc hộp dưới ghế và nhớ mình đã giữ nó rất lâu, nhưng không nhớ để làm gì. Nghe có người mang trả đèn từ Bến Mưa, bà hỏi có thể gửi cả chỗ đựng đi không. Tịnh đã nói một hộp rỗng không chỉ ra thứ gì bị lấy, bà vẫn muốn gửi để được hỏi.

Nhiên cúi xuống ngửi miếng vải. Chỉ có mùi gỗ cũ. Cô thấy mình vừa làm như một người tìm mùi ký ức trong vật, bèn đặt hộp xuống. Tịnh không cười, hỏi cô có định mang nó ra gần đĩa thu không. Cô nói không. Đĩa không trả lời hộ người chưa ở đây, và họ đã từng gây đủ chuyện khi cứ đặt mọi lời kể cạnh nó.

Lưu Bản nhấc hộp nhìn đáy sau khi xin phép Tịnh. Ông chỉ một vết tròn sẫm nằm lệch, không phải vết kê bình ngay ngắn giữa vải. Chỗ ấy có thể từng đựng chén, hũ dầu hoặc một thứ khác. Ông đặt lại nguyên hướng, bảo đừng đổi lòng vải trước khi hỏi chủ. Nhiên cất tay khỏi nắp. Một món trống vẫn có những cách rất dễ làm sai với nó.


Phương lấy những trang chưa khép ra. Hai mươi sáu trường hợp trong danh sách ba mươi bảy đã có câu trả lời: nhận lại, từ chối sau khi được hỏi, hoặc giữ bình đóng theo yêu cầu. Mười một đèn còn chờ đối chiếu. Ngoài chúng vẫn có phần thu đêm cầu phải theo dõi, những việc ấy không được gộp cho đẹp số. Chị kéo riêng những người khai tên gần “Liễu”, tìm thấy hai dòng ở hai mùa khác nhau.

Nhiên nhận ra mình nhớ chiếc áo của một người, còn người kia chỉ nhớ đã đưa đò vào lúc gió mạnh. Cả hai đều không đủ để nhận một chiếc hộp. Phương hỏi Tịnh bà Liễu có nhận tên nào khác không. Cô đưa tin lắc đầu, bảo chưa hỏi vì trước giờ người trong xóm gọi sao bà đáp vậy. Đậu từ bến về, nghe đến đó thì tự lấy thêm giấy, không chép tên Liễu đè lên hai tên trong sổ.

— Nếu đưa cả hai bình sang cho bà xem? — cậu hỏi.

Nhiên muốn gật. Đi một chuyến như vậy sẽ có việc cụ thể, dễ hơn ngồi nhìn chỗ trống trong chiếc hộp. Nhưng hai bình có thể thuộc hai người khác, nội dung của họ không phải đồ đem tới cho bất kỳ ai thử nhận. Cô bảo trước hết đem câu hỏi và phần mô tả bà đồng ý cho biết. Đậu gật rồi nhìn tờ giấy mình đã chia sẵn hai cột. Cậu gấp phần còn trống lại, để không tự biến chuyện thành một lượt xác nhận.

Phương đọc hai tên khai cho Tịnh nghe để cô hỏi bà có nhận không, rồi dừng ở nét nghề nghiệp. Bà Liễu chưa cho họ biết muốn giữ kín gì. Tịnh đề nghị viết tên trong phong bì, bà mở một mình trước, trả lời điều mình muốn trả. Chị tìm giấy gấp, dùng hồ dán mép. Nhiên đặt chiếc hộp cạnh thư rồi hỏi liệu có cần trả cả hộp ngay không. Tịnh bảo bà cho họ giữ một kỳ tin, sau đó dù có biết hay chưa vẫn phải trả.

— Một kỳ bao lâu?

Tịnh chưa đáp ngay. Cô lấy một mảnh gỗ mỏng, trên đó có các vết khía cách nhau không đều. Nhiên tưởng đó là dấu tính chuyến, cô đưa tin lắc đầu, bảo là những đoạn có chỗ nghỉ. Một đoạn dài hơn vì bờ lở năm trước, giờ phải đi vòng. Nhiên hỏi có ai báo bờ đã yên chưa. Tịnh nói chưa có người mình tin đã đi thật, nên vẫn giữ đường vòng. Cô đặt miếng gỗ xuống, tự xoa gót chân đỏ. Đậu nhìn các vết khía, không xin chép thành bản đồ ngay; mỗi dấu cần người từng đi để biết mình đang tính bằng gì. Nhiên chợt hiểu lời mời qua khỏi bến còn là lời mời chấp nhận mình sẽ phải hỏi một người khác, có thể nhiều lần, thay vì đứng đầu mũi và chỉ hướng.

— Bảy ngày tuyến này. Nếu nước lặng, tôi đi sáu. Tôi sẽ không hứa ngày sáu rồi bắt cô đợi ở bến cả hôm.

Đậu ngẩng lên cười. Tịnh nhìn cậu, không hiểu mình vừa nói câu gì đáng cười. Nhiên bảo ở đây họ đã phải học việc ấy rất lâu. Cô đưa tin tháo giày, xin ngồi mượn một lát trước khi đi tuyến khác. Đến khi chân cô ra khỏi giày, Nhiên mới thấy chỗ da bị cọ đỏ, gần như đúng nơi dây gót đã đứt một nửa.

Lưu Bản hỏi có muốn nhờ thay dây không. Tịnh nói có, hỏi công là bao nhiêu. Ông bảo đó là việc vá nhỏ chứ không đóng đò, nhưng vẫn nhận lấy vài đồng cô đưa. Nhiên ngồi ở mép bàn, chiếc lược trên đầu gối, nhìn một người sống mang tin đi giữa những nơi cô chỉ từng đưa khách tới cửa. Lần đầu cô muốn hỏi đường sau bờ xa vì một việc không thể kết thúc ở cọc cập thuyền.


Đến chiều, Tịnh ra đò cùng họ để quay về nhánh Cỏ Lau. Lưu Bản đi với chuyến lớn, Nhiên nhận chuyến nhỏ vì phải mang thư trao lại sau khi Tịnh kiểm phong bì. Đậu giữ mái dự phòng, xin đi để biết đường tới nơi cô đưa tin sẽ rẽ. Nhiên hỏi Phương buổi ấy có cần cậu ở bàn không. Chị mở lịch, bảo đã có người, nhưng về trước chuyến tối. Không ai nhận một cái gật chung làm phép bỏ qua việc thực còn cần người.

Qua bờ, Tịnh không đi lên lối giữa như phần lớn khách. Cô bước vòng sau tảng đá có vệt rêu nhạt, men bãi xuống một khoảng thấp. Nhiên đứng giữ dây, nhìn theo một quãng lối vừa hiện khi có người đi. Ở đó có bụi cỏ mảnh, vài mái thấp và tiếng va đồ gốm. Nó không sáng như đường cô chỉ cho khách mới, cũng không tối đến nỗi phải được cứu. Đó là nơi cô chưa từng ở đủ lâu để biết.

Tịnh quay lại, thấy hai người còn đứng bên thuyền.

— Cô muốn xem qua không? Từ đây tới xóm hết nửa buổi. Hôm khác có đủ giờ thì tôi dẫn.

Nhiên đã nhấc chân khỏi chỗ buộc. Cô nhìn mặt trời nhạt phía bến mình, nhớ chuyến tối và việc Đậu được phép vắng trong bao lâu. Cô đặt chân lại, nói hôm nay chỉ nhận lời mời. Tịnh gật, không bảo cơ hội chỉ có một lần. Cô đi tiếp, mảnh thư dán kín nằm trong túi, không hứa lúc quay lại sẽ có đèn hoặc có điều gì trả cho họ yên lòng.

Đậu ngồi đầu đò trên đường về, hỏi xóm ấy có ai còn ăn cơm không. Nhiên bảo không biết, rồi cả hai cười vì câu đáp cô vẫn dùng suốt mười chín năm. Nhưng lần này cô hỏi lại cậu muốn biết để làm gì. Cậu nói nếu đi lâu sẽ cần chỗ đặt nồi cho người sống, không thể cứ mang cháo nguội. Cô nghĩ đến đôi giày Tịnh và một kỳ tin bảy ngày, thấy câu hỏi nhỏ ấy đã kéo đường đi ra xa hơn chiếc hộp.

Về phòng sổ, Nhiên đặt hộp trên giá không đèn, ghi ngày phải trả ở mảnh giấy treo ngoài. Phương nhìn chiếc lược cô vẫn giữ, bảo bây giờ đem về nhà được rồi, không ai nhận hộp cần cả món ấy. Cô cất lược vào túi, hẹn sáng mai cùng chị đọc hai tên thêm lần nữa. Ngoài cửa, Lưu Bản đã đóng xong thanh tựa ghế. Nhiên gọi ông bằng tên, nhờ kiểm giúp chiếc đò nhỏ vào buổi có công trong lịch. Ông hỏi định đi đâu. Cô đáp chưa biết tới đâu, chỉ biết lần tới cần đủ giờ để bước qua khỏi chỗ buộc dây.

Trang sách tiếp theo

Chương 10: Lời nhắn không tìm được người

Quyển I — Bến Mưa

Đọc tiếp
Đã sao chép liên kết!