Chương 6: Chuyến đò không thu phí
Quyển I — Bến Mưa
Đến ngày thứ ba, cây cầu chỉ còn một nửa ánh sáng, nhưng dòng người chờ chưa vơi. Có những ký ức đã tìm được chủ, có những bình thuộc người sang bờ xa, phải chở tới đó rồi gọi. Chèo tay vừa đưa khách, vừa đưa đèn, không đủ lượt cho tất cả.
Bà có hộp tre đã sang hôm trước, ghế gần cửa kho nay có một người khác nằm co. Đậu vẫn quen đưa mắt tìm bà mỗi khi đi qua. Cậu mất một lúc mới hiểu mình đang dùng người từng giúp giữ hàng làm một dấu bến, trong khi người ấy đã đi tới nơi muốn đi. Cậu nhấc ghế sang bên để người nằm nghỉ có thêm chỗ, không chừa một khoảng trống gọi là chỗ bà.
Nhiên đặt lịch chuyến mới lên cọc. Cô từng tính giữ đò ở sông thêm một canh để chở bình về, nhưng đêm qua gọi nhầm chiếc đèn hỏng thành cây khô. Phương đã nhìn ra trước khi thuyền rời góc yên, cho cô dừng. Sáng nay nghĩ tới việc ấy, Nhiên thấy lạnh hơn cả lúc va vào đá. Cô gạch lượt đêm muộn, nghe tiếng người giữ kho thở dài sau lưng.
Ông nhìn những khách nằm trên chiếu, bảo có người khỏe, có người không, cách cùng đợi một lượt đâu đã công bằng. Cô biết không thể trả lời ông bằng chuyện hôm qua đã làm được gì. Mẹ Sen đang ngồi gần cửa, nghe tới đó thì nhìn chiếc dây trên tay. Chị còn một phần muốn tìm; thứ vừa trở về không làm toàn bộ chỗ thiếu tự kín. Nhiên ghi người cần hỗ trợ lên xuống riêng, không ghi họ phải trả gì để được giúp.
Người giữ kho xin Nhiên cho dùng lại đĩa thu một buổi. “Ai chờ sốt ruột sẽ muốn nộp,” ông nói. “Có gì cưỡng ép đâu.”
Nhiên nhìn mái chờ. Một người đang nhẩm lại chuyện nhà, sợ tới chiều sẽ quên; một người khác nằm nghỉ, chưa đủ sức ngồi dậy. Đặt bàn thu trước họ trong lúc này sẽ biến sự chậm trễ của bến thành một bàn tay đẩy.
Cô bảo chỉ nhận đèn sau khi giải thích cả thời gian chờ thực tế, và không để người thu quyết định ai lên chuyến trước. Nhưng giải pháp ấy vẫn chưa làm thuyền chạy nhanh hơn.
Người giữ kho cầm chiếc đĩa sạch, không bước ra mái. Ông hỏi nếu chính khách xin nộp để tránh nằm thêm đêm thì có phải từ chối họ không. Nhiên đón đĩa, đặt vào hòm bên cạnh thay vì giằng khỏi tay ông. Cô bảo vẫn có thể nghe người muốn cho, nhưng phải ra khỏi hàng chờ và được biết chuyến không đèn khi nào tới. Ông hỏi ai sẽ nhận phần giải thích lâu ấy.
Đậu nói cậu nhận, rồi lập tức nhìn lịch ca: cùng giờ cậu phải giữ thuyền. Câu tự tin mắc lại khiến cậu đỏ mặt. Phương lấy bút chia công việc theo từng buổi, chừa cả những chỗ chưa có người. Họ ngồi quanh tờ giấy một lát, không ai đủ tay lấp tất cả. Chính lúc nhìn khoảng trống ấy Đậu ngẩng lên, chỉ qua vách kho về phía bến đá dựng cầu.
— Chỗ ấy có chiếc thuyền không chở ai nữa — cậu nói.
Nhiên chưa hiểu. Cậu kéo cửa kho mở thêm, để cô thấy phần đuôi cao bị giàn đá che. Trên ấy chỉ có hai người đang buộc lại bạt. Cậu bảo hôm trước đi tìm dây, đã thấy lòng thuyền rộng hơn chỗ khách ngồi dưới mái. Ông giữ kho nhìn theo, lần đầu không nói tới chiếc đĩa trong hòm.
Đậu đưa ra một ý khiến mọi người im bặt: dùng thuyền lớn của nha quản, chiếc vẫn neo phía trong để chở đá xây cầu.
Hàn Trạch nói nó không phải đò, thân quá nặng, cần nhiều người giữ mái.
Ông thợ đóng thuyền ra xem, gõ dọc ván, đo khoảng đáy rồi bảo có thể bỏ bớt giàn đá và gia cố ghế. Hai hôm, nếu đủ người.
Ông không nói ngay sau một lần nhìn. Ông yêu cầu dỡ mảng bạt, gõ từ ván giữa sang hai bên, dùng đầu dao cũ thăm chỗ ẩm. Hàn Trạch đứng trên bờ, định chỉ bản vẽ đóng thuyền trong tay người giữ kho. Ông thợ bảo giấy không cho biết chỗ từng chở đá rơi xuống. Ông ngồi xổm xem một vết lõm, gọi Nhiên xuống nhìn để sau này biết vì sao không được kê ghế sát đó.
Đậu đã xắn tay, hỏi lấy chỗ ngồi cũ của đò sang được không. Ông bảo nó không cùng chiều rộng, vội đục lỗ sẽ làm yếu ván. Cậu đứng né để người khiêng gỗ đi qua, cố tìm một việc không cản ai. Nhiên nhờ cậu đo khoảng để chân theo người thật, gọi Mẹ Sen và hai khách muốn giúp thử bước trên tấm ván kê ở bờ. Chị bước chậm, chỉ một chỗ mà vạt áo dài dễ mắc. Đậu cúi đánh dấu, cẩn thận tránh viết lên tay người khác.
Hai người thợ trẻ nhận làm ghế, hỏi công trước khi tháo giàn. Nhiên không có quyền hứa khoản nằm trong sổ cầu. Cô dẫn họ tới Phương, cả nhóm phải chờ Hàn Trạch trở lại phòng sổ. Việc chờ ngắn ấy khiến Nhiên bực, rồi cô nhìn tay mình vẫn còn run và để hai người thợ được hỏi rõ số tiền, giờ nghỉ. Họ chưa làm hại khách nên không có nghĩa vụ dùng sức để trả thay bất kỳ ai. Kiều Phương mở sổ kho: tiền trả nhân công vẫn còn, chỉ chưa được giải khỏi hạng mục cầu.
Chị đẩy cuốn sổ sang Hàn Trạch. Ông ký, không kèm điều kiện cây cầu sẽ được làm lại sau.
Người giữ kho mang giấy đi, trước khi bước ra còn hỏi có cần chuyển các đĩa sang chỗ mới. Phương bảo tạm cất nguyên, kiểm từng món sau. Hàn Trạch nghe chữ “sau” không nói gì. Ông nhìn phần tiền vừa giải, đặt bút xuống chỗ cũ theo thói quen. Phương cất giấy, không để một chữ ký hôm nay phủ lên những dấu khác. Nhiên trở về bến trước, có một chuyến vẫn phải đi trong khi người thợ đo gỗ.
Trong hai ngày sửa, Nhiên chèo theo giờ đã ghi. Cứ tới lúc đổi ca, cô lên bờ dù còn người đợi. Lần đầu làm thế, cô thấy như mình bỏ khách lại. Ông thợ chỉ bàn tay cô không còn nắm khép.
— Mai cô còn cần tay ấy.
Nhiên đứng giữa bậc, khách trong hàng nhìn cô. Người thợ không nhận mái từ tay cô như giành quyền; ông đợi cô đặt nó xuống rồi mới nhấc. Cô lên bờ, nghe chiếc chuông đổi ca vang sau lưng. Mỗi tiếng nước chạm đá đều làm cô muốn quay lại kiểm. Đi được nửa sân, cô quay thật, thấy ông đã bảo người khách giữa ghế dịch chân. Mũi đò chậm rãi rời cọc, không có gì cần cô gọi với theo.
Cô về phòng sau bến, đặt bát cháo giữa bàn. Cháo nguội, cô ăn được vài thìa mới nhận ra chẳng nhớ vị. Trước kia nghỉ thường là lúc không còn ai đợi, căn phòng khi ấy đầy bóng tối. Giờ trời còn sáng, tiếng đục gỗ vọng qua vách; cô ngồi bất an đến mức muốn ra quét bậc. Rồi cô nhìn bàn tay không nắm khép, đặt thìa xuống, nằm một lát với hai chân còn để ngoài mép giường. Lần tỉnh dậy, cô không biết mình ngủ hay chỉ thôi cố nghe từng tiếng ở bến, nhưng vai đã bớt căng.
Đậu học giữ hướng bằng các dấu ở bờ. Cậu nhớ nhầm cọc thứ ba với cọc thứ tư, làm thuyền xoay ngang. Nhiên đưa đò về, để cậu gọi lại từ đầu. Không có một đêm nào biến cậu thành người thay được cô.
Chiều hôm sau cậu phải tập lại ở quãng gần. Lần này cậu nói to những mốc mình chọn trước khi rời, để Nhiên biết cậu đang nhìn đâu. Tới cọc thứ ba, cậu lại đưa mắt sang chiếc có vệt vôi, rồi tự dừng. Nhiên không sửa ngay. Cậu tìm chân cọc thấp dưới mặt nước, nhận ra chiếc mới thay chưa đủ rong, đổi mái sang tay còn lại.
— Nếu chỉ nhớ màu vôi thì trời tối em mất đường — cậu nói.
— Vậy em còn thấy gì?
Cậu nhìn lâu, kể hướng dây và góc mái nhà. Hai thứ ấy có thật nhưng từ quãng nước sau sẽ đổi. Họ đi thêm một đoạn ngắn để cậu tự thấy. Khi lên bờ, sổ học việc của cậu có ba hình cọc không giống nhau, không hình nào được gọi là đáp án cuối. Ông thợ đi qua nhìn, bảo vẽ thêm chỗ người đi đứng được nữa; thuyền về tới bến mà không bước lên nổi cũng chưa xong.
Chiếc thuyền lớn hạ xuống vào lúc mưa thưa. Ghế còn mùi gỗ mới. Mẹ Sen, đang chờ phần ký ức cuối cùng, ngồi đầu tiên để thử độ cân. Chị giúp Đậu buộc hai mảnh vải vào cọc bậc: xanh chỉ chỗ lên, trắng chỉ chỗ xuống.
Đậu giữ đầu thang, không để hàng người đi trước khi người thợ kiểm ghế. Hàn Trạch nhận mái bên trái; hai người bốc gỗ và ông thợ chia những chỗ còn lại. Nhiên hỏi từng người có nghe được lời đổi nhịp từ đầu mũi không. Một người bảo bên mình tiếng nước át, cô nhờ Đậu truyền bằng tay ở giữa thay vì bắt người ấy cứ gật. Họ mời Mẹ Sen lên bờ nghỉ, thử với khoang trống trước, một lần dừng, một lần quay, rồi mới cho khách lên.
Một khách nhìn ghế mới hỏi thuyền chở đá có chắc hơn đò không. Ông thợ bảo chắc ở những chỗ đã kiểm, còn lần đầu đi vẫn phải giữ số người như đã tính. Người ấy xin chờ chuyến nhỏ, Nhiên chỉ giờ trên cọc. Không ai lấy việc từ chối làm lời chê công hai ngày. Mẹ Sen ngồi ghế đầu, tay đặt cạnh nút dây xanh, quay lại giúp một người tìm chỗ mà không chạm vào vai họ.
Nhiên ngồi giữ hướng, bốn người thay nhau chèo. Thuyền đi chậm nhưng không giật. Trên sông, cô nghe một tiếng hát không thành lời từ hàng ghế giữa. Một người khách tự hát để nhớ, không đặt nó vào đĩa, không ai lấy nó làm đèn.
Giữa dòng, cây cầu bỗng sáng lên. Một mảng ký ức cuối dồn về cánh cửa, kéo nước quặt ngang mũi thuyền. Hàn Trạch, đang cầm mái bên trái, buông một tay về phía ấn.
— Khóa lối cầu, đừng kéo lực qua đây — Nhiên nói.
Ông nhìn bóng Lan. Cánh tay trong ánh sáng gần như đã đủ. Nếu giữ thêm một lúc, ông có thể thấy khuôn mặt trọn vẹn.
Mũi thuyền bị kéo lệch, hàng ghế sau dồn về một bên. Đậu giơ tay báo dừng mái trái, người ở đó nhìn Hàn Trạch thay vì nhìn cậu. Nhiên gọi rõ người giữ mái kế ông, bảo giữ nguyên, không để cả bên buông. Cô ghì hướng, cảm giác đau từ cổ tay bò lên vai nhưng không thể dồn thêm sức. Từ ghế đầu, Mẹ Sen đưa cánh tay ra, chỉ khoảng nước yên vừa rời. Đậu nhìn theo, hạ tay theo nhịp cô đã tập với cậu ở cọc bến.
Hàn Trạch vẫn có một mái trong tay, có những người đang chờ việc ông làm ngay. Bóng sau cửa không chờ theo cách ấy. Nhiên thấy ông nhìn từ cánh tay sáng sang cánh tay người khách đang bám ghế; cô không biết ông sẽ chọn điều gì cho tới khi chiếc ấn thật sự xoay. Sau đó ông quay ấn, cắt đường nối khỏi thuyền.
Nước lặng lại. Cánh cửa khép một phần, để lại bóng một người phụ nữ ngồi bên bàn không còn bát.
Chuyến ấy tới bờ với đủ khách. Nhiên buộc dây, kiểm ghế, chờ người cuối xuống hết. Hàn Trạch ngồi yên một lúc lâu, mái chèo đặt ngang đùi. Không ai khen ông vì đã chịu ngừng lấy của người khác. Ông đứng dậy khi đến ca kiểm thuyền, cúi xuống xem chỗ ván vừa hở.
Chương 7: Những điều trả lại
Quyển I — Bến Mưa