Chương 8: Bến mưa có giờ nghỉ
Mục lục cuốn sách90 phần
Phần 08 / 90

Chương 8: Bến mưa có giờ nghỉ

Khoảng 12 phút đọc

Quyển I — Bến Mưa

Tấm bảng mới làm Nhiên mất cả buổi để chấp nhận: “Nghỉ giữa hai chuyến. Xin xem giờ trên cọc bến.”

Cô đọc đi đọc lại, thấy nó hơi lạnh lùng với một nơi người ta mang theo quá nhiều điều chưa xong. Kiều Phương chỉ vào dòng phía dưới: người cần trợ giúp có thể gọi người trực, nước và chỗ nghỉ không thu phí.

Nhiên cầm hai chiếc đinh mà chưa đóng. Mặt gỗ mới rộng hơn bảng cũ, nếu treo đúng chỗ sẽ che một vết tên cha cô từng khắc ở mặt trong cọc. Tên không có ai đọc từ hàng khách; chỉ người đứng buộc dây mới thấy. Cô đưa bảng lệch đi một chút, thử nhìn từ đầu mái. Chữ phía phải khuất sau chén nước treo, Phương đứng đó đọc thiếu mất giờ.

— Đổi chỗ chén được không? — Nhiên hỏi.

Phương bước tới nhấc chén, không hỏi vì sao cô nhất định chừa khoảng gỗ cũ. Chị đưa đinh cho Đậu, để cậu đứng ở đầu mái báo chỗ đọc. Hai người phải xê bảng ba lần mới rõ, một việc nhỏ mà Nhiên chưa từng cho mình mất cả buổi. Lúc cô định đóng, tiếng thuyền bên kia gọi nhờ giữ dây. Cô quay người theo thói quen, thấy ông thợ đã bước xuống. Cán búa trong tay nhẹ tới mức cô không biết giữ nó làm gì nếu chưa chạy.

Phương đặt tay lên mép bảng, bảo đóng một chiếc trước kẻo phải bắt người đứng giữ mãi. Nhiên bật cười, hơi ngượng vì đúng là chị đang đứng chờ. Cô đóng đinh, mỗi nhát chậm nhưng thẳng. Vết tên ở cọc vẫn còn, bảng giờ cũng đọc được. Không phải món cũ nào cũng cần mất đi để thêm được một việc mới.

— Nghỉ không phải bỏ mặc — chị nói. — Em muốn người ta lên một con đò có người chèo đủ tỉnh, chứ?

Nhiên treo bảng. Chuyến chiều hôm ấy, cô vẫn ra sớm một chút, rồi quay lại ngồi xuống khi thấy Đậu đang kiểm dây. Cậu đã biết chèo đoạn gần bờ, còn chuyến xa phải có người cũ đi cùng. Cậu không giấu những lần quên dấu; trong sổ học việc, trang lỗi dùng nhiều giấy hơn trang khen.

Hôm ấy, cậu đưa một nhóm người chèo mới tới quãng gần để cùng tập rồi quay lại, có ông thợ ở ghế sau. Trước khi đò chạm bậc, cậu nhấc dây quá sớm, mũi xoay ngang. Ông thợ bảo khoan, chỉ một tiếng, cậu hạ dây và giữ mái lại. Nhiên ở trên bờ đã đưa chân xuống bậc thứ nhất. Cô dừng ở đó, nhìn cậu tự đưa thuyền về góc đúng, không thêm một lời gọi khiến hai người cùng ra lệnh.

Đậu thấy cô sau khi đã buộc xong. Cậu tự kể lỗi, rồi khoe tìm được chỗ đưa dây mà không phải nhảy lên đá. Cô xuống xem, thử độ chặt bằng tay lành, hỏi ông thợ cậu cần tập thêm gì. Ông nói cần ăn trước buổi tập, sáng nay bụng réo to hơn tiếng gọi hướng. Đậu phản đối mình ăn rồi, chỉ ăn hơi ít. Ba người cười; Nhiên nhận thấy một lỗi có thể được nói ra mà cả ngày không thành ngày hỏng.


Thuyền lớn chở khách đông, thuyền nhỏ đưa người cần yên tĩnh hoặc mang trả những ký ức còn tìm chủ. Đĩa thu được giữ trong hòm riêng. Ai muốn tự nguyện góp đèn sẽ được nói rõ phần mất đi, có thời gian nghĩ và có thể đổi ý trước lúc nhận. Bến không còn sắp lượt theo người nộp nhiều hay ít.

Tiền trả công lấy từ quỹ vận hành đã tách sổ. Nó chưa dư dả; Kiều Phương phải ngồi tính từng tuần với người sửa thuyền. Có hôm gỗ về muộn, bến báo giảm lượt. Tấm bảng chờ vì thế vẫn được dùng, nhưng trên đó có giờ, có người giải thích, không có lời bóng gió rằng chỉ thiếu một ký ức là mọi sự nhanh hơn.

Một buổi gỗ tới muộn thật. Người giữ kho treo giờ mới ngay từ sáng, nhưng vẫn có khách đã đợi từ hôm trước tức giận. Ông chỉ tấm bảng hỏi đò không thu phí có phải vì vậy được quyền trễ. Nhiên nói bến vẫn nợ ông lời giải thích và chỗ ngồi đủ ấm, không lấy cái miễn thu làm ơn. Ông muốn được hứa chiều chắc chắn qua, cô phải nói chưa chắc trước khi ông chịu nghe người thợ báo giờ hạ thuyền.

Sau đó ông ngồi xa cô, không vui hơn. Cô đi qua hai lần đều định hỏi ông có cần gì, rồi nhận ra ông đã có nước, có chăn, có người trực; điều cô muốn là một nét mặt cho biết mình đã làm đúng. Cô trở vào kiểm lịch với Phương. Chị thấy vẻ cô, chỉ đưa bút, bảo còn một dòng giờ cần viết rõ. Cô viết xong, để người khách có quyền bực suốt phần đợi của ông.

Mẹ Sen sang bờ vào đầu tháng. Chị giữ sợi dây xanh trên cổ tay, không buộc nó lại vào cọc bến như quà cảm ơn. Nhiên thấy nhẹ lòng vì chị mang được những thứ thuộc về mình đi hết.

Trước lúc xuống, chị tìm tờ giấy vẽ mái nhà. Đậu cất nó trong ngăn riêng, lấy ra bằng hai tay. Chị nhìn hai chấm nhỏ giữa nhà, vuốt góc giấy đã nhàu rồi gấp lại. Cậu xin hỏi có muốn thêm tên Sen ở ngoài để khỏi thất lạc không. Chị bảo không, mình sẽ giữ trong túi. Giọng chị nhỏ nhưng rõ; cậu nghe xong không nhắc lại câu hỏi dưới một cách khác.

Nhiên giữ thuyền cho chị tự đặt chân. Tới giữa khoang, chị quay lại nhìn chỗ ghế mình đã ngồi những đêm đầu. Người khác đang ở đó, không biết câu chuyện dây xanh. Chị nhìn một lát rồi ngồi xuống, không cần người ấy đứng dậy nhường một buổi tạm biệt. Đậu ở bậc hỏi có cần gì nữa không. Chị bảo cậu nhớ ăn, rồi bật cười vì nghe giống lời của một người mẹ hơn là điều cậu vừa hỏi.

Đến bờ xa, chị giúp giữ dây trong lúc người cuối bước lên. Nhiên định đỡ chiếc túi, chị lắc đầu, tự sửa quai cho cân. Sợi dây xanh lộ ra ở cổ tay, không sáng hơn sợi dây nào khác. Lối phía trước có người đang đi, có khoảng rẽ khuất mắt. Chị nói sẽ chọn một chỗ nghỉ trước, chưa biết đi tiếp bao giờ. Nhiên chỉ người có thể hỏi đường rồi đứng ở thuyền, không đi theo tới lúc chị phải xin được một mình.

Trên đường về, Đậu cầm một đầu vải đã dùng làm dấu chỗ lên. Cậu hỏi giờ có nên thay nó vì chị đã sang không. Nhiên nói vải chỉ lối cho người hôm nay, nếu còn rõ cứ giữ. Cậu gật, buộc lại ở cọc với nút dễ mở. Mái chờ vơi đi một người, công việc vẫn có những người mới, nhưng chị không vì thế mà biến thành một lượt đã gạch.


Hàn Trạch tới làm những buổi tháo dỡ và kiểm bình còn lại. Không ai gọi ông là quản bến. Lúc một khách nhận ra ông, quay lưng không muốn nói chuyện, ông tránh ra để Kiều Phương tiếp, không đòi được nghe lời tha thứ.

Một hôm, ông tới cùng chiếc ghế đã sửa. Người trực đang giúp khách từ trong kho ra, không rảnh đón ngay. Hàn Trạch đứng ở cửa một lúc, định gọi tên Nhiên như trước rồi hạ tay. Ông kê ghế sát vách, chừa lối đi, đợi người trực quay lại mới nói đem món gì. Nhiên nhìn thấy từ dưới đò, nhấc nốt dây lên rồi mới bước tới.

Chân ghế mới có màu nhạt hơn ba chân cũ. Ông bảo đã thử ngồi, mối nối chịu được, nhưng cần kiểm lại sau vài ngày. Nhiên thử tay, đặt ghế xuống chỗ bằng. Cô hỏi làm trong bao lâu để ghi phần công. Ông nói không cần trả, rồi nhìn thấy Phương đang mở sổ và sửa: có thể ghi công như mọi người, phần tiền ông phải hoàn vẫn tính riêng. Nhiên gật. Việc ông chịu nói đúng chưa làm cô hết nhớ bàn tay Mẹ Sen lần không nhận ra dây.

Chiều ấy, người quay lưng tránh ông ngồi vào chiếc ghế. Không ai nói nó do ai sửa. Nhiên biết nếu người ấy hỏi, bến cần trả lời thật, rồi để ông tự chọn có ngồi tiếp hay không. Cô đi tới cọc treo lại giờ chuyến, nghe sau lưng Hàn Trạch hỏi người giữ bình hôm nay làm tới hàng nào. Ông chỉ nhận việc được giao, không tự cầm ấn vì thấy người khác bận.

Chiếc bình về Lan đã rỗng. Ông giữ ký ức trong mình, thỉnh thoảng ngồi một lát ở chỗ không cản đường xuống đò. Nhiên nhận chiếc ghế theo sổ đồ dùng, ghi người làm và phần công. Chiếc ghế không được dựng như vật chuộc lại cả cây cầu.

Cuối mùa mưa, người khách đầu tiên có con cá gỗ gửi một lời nhắn từ bờ xa. Ông vẫn giữ nó. Lời nhắn chỉ hỏi người chèo tay hôm ấy còn bị dằm đâm không.

Nhiên nhìn lòng bàn tay. Chỗ dằm đã thành một chấm nhạt. Cô nhờ người mang tin trả lời rằng cán chèo đã được bào lại, nhưng đôi lúc vẫn đau vai. Đậu muốn thêm câu “mọi việc đã tốt hơn nhiều”.

Cậu đã viết sẵn nửa dòng trên mảnh nháp, có chữ “nhiều” kéo đuôi thật dài. Nhiên đọc, hỏi cậu muốn nói việc gì đã khác. Cậu kể người trực có ca, bảng giờ rõ, Mẹ Sen giữ được dây, và cô không còn đưa chuyến cuối rồi bỏ bữa như trước. Kể tới đó, cậu nhìn bàn tay cô, thêm rằng vai cô còn đau thật.

— Vậy em viết những điều em biết — cô nói.

Cậu ngồi xuống, viết cả phần mình từng thu thiếu hỏi. Không dài như bản nhận trong sổ, chỉ một câu với người khách đã khiến họ nhìn lại bàn thu. Nhiên đợi, không sửa giọng cậu thành giọng mình. Cô nghĩ ông có cá gỗ có thể đọc rồi không trả lời, cũng có thể chỉ nhắn chuyện chiếc dằm như lần đầu. Một lời nhắn không phải việc bến cần khép đủ hai chiều mới được xem là xong.

Cô để cậu tự viết vào phần tên mình, kể đúng việc cậu biết.


Chiều ấy, Nhiên về căn phòng sau bến khi trời còn sáng. Từ cửa bếp ra khoảng sân nhỏ của cô cũng có một bậc thấp. Cô đi chậm, tránh chum nước, đặt đôi giày ở nơi mai có thể tìm thấy.

Chiếc kim trong hộp vá áo đã xỉn, cô phải xỏ chỉ tới lần thứ ba mới qua. Áo rách ở khuỷu từ lúc bẩy bàn thu, những ngày sau cô cứ quên hoặc lấy áo khác che. Bây giờ ngồi dưới cửa, vết rách mở ra rõ ràng. Cô kéo mép vải lại, không vá đẹp như người may nhưng đủ để tay không mắc. Ngoài sân có lá rụng, cô nhìn nó mà chưa cầm chổi ngay; trời còn một quãng sáng chỉ để ngồi.

Cô nghĩ về cha ở trong phần ký ức đã trở lại, thấy ông hỏi đói chưa và biết câu hỏi không thể đổi thành lời dặn cho ngày mai. Cô còn phải tự quyết ăn gì, nghỉ lúc nào, mở cửa cho ai. Vừa nghĩ xong, cô nhận ra mình đã đặt hai cái bát lên bàn theo thói quen cũ. Cô cầm một cái, đứng trước giá một lát rồi cất đi, không giận đôi tay vì đã nhớ.

Không có ai từ kiếp trước đợi trong sân. Cô vẫn nhớ họ; khoảng vắng còn đó bên mặt bàn vừa dọn. Nhưng khi Đậu gõ cửa hỏi có thể mượn kim vá áo không, cô mở cửa ngay, để buổi tối có thêm một việc bình thường.

Ngoài bến, chiếc chuông báo nghỉ vang một lần. Nhiên nghe xong, không chạy ra. Ngày mai còn những người cần được đưa qua, và con đò đã có chỗ buộc yên cho đêm nay.

Trang sách tiếp theo

Chương 9: Người gửi chiếc hộp rỗng

Quyển I — Bến Mưa

Đọc tiếp
Đã sao chép liên kết!