Chương 41: Thạch Dư và chiếc bình chưa nung
Quyển III — Thành Không Có Đêm
Ở lò trong thành, cái bóng của bàn xoay chạy nhanh hơn bàn thật. Đậu đứng nhìn một lúc, tưởng chân người làm đã giữ hai nhịp khác nhau. Thạch Dư đưa tay chắn đèn bên cạnh, bóng trên vách tắt, mặt bàn vẫn quay đúng sức chân đang đạp. Ông nhắc cậu nếu xem bóng mà học thì mai mình sẽ phải mua thêm một đôi tay, rồi đẩy cậu sang chỗ có thể thấy mặt đất đang thành miệng bình.
Người chủ lò tên Đông, vai rộng, giọng nhỏ tới mức giữa tiếng bàn xoay phải nghiêng tai. Ông đã nhận nung ghép mẻ thử cho Dư, hôm nay còn đợi đồ đủ khô. Trong lò chỉ có ánh thường, đèn ngoài sân giữ một quãng người thợ cũ làm mẫu theo lời người học xin. Người học ngồi bên thầy mẫu đã mất, tay thật vẫn vụng, có lần làm bụng bình sụp xuống rồi phải tự vét lại. Đông bảo bóng làm đẹp không có nghĩa cục đất ở tay ai cũng đẹp theo.
Nhiên tới đưa phần tiền thuê mái đã chia, định rời để Dư làm việc. Ông gọi cô giữ một cái khung che gió vì chỗ đất mỏng đang khô không đều. Đậu nhận bên kia, cả ba ngồi giữa mùi đất ẩm và bụi men. Dư không làm chiếc chén giữ âm nào. Ông nắn một bình thường đựng nước, cổ hơi ngắn, đang bực vì loại đất mới co khác loại quen. Ông miết mãi một chỗ rồi tự gạt tay, để vết gợn nguyên thay vì cố làm mỏng thêm.
Đông đi qua đưa một mảnh mẫu cũ, bảo chân bình ấy sẽ hợp với đất này. Dư nhận, nhìn dấu dưới đáy, tay đứng lại. Trên mảnh có tên Thạch Cẩn viết liền, chữ Cẩn móc một nét hất lên như muốn chọc thủng lớp men. Ông lật lại một lần, lấy ngón miết chỗ chữ đã lún. Đông hỏi biết người làm không. Ông đáp người ấy là anh mình, giọng không lên cũng không xuống, như còn phải thử nghe tên ấy từ chính miệng mình hôm nay.
Nhiên nhìn mặt Dư, không nhìn mảnh như thể nó đã chứa câu trả lời về buổi chiều trong bình Bến Mưa. Ông hỏi Đông món này tới từ đâu. Chủ lò nói từ người làm gốm từng ghé nhiều mùa trước, mang vài mẫu đổi đất rồi theo thuyền sang bờ phía nam. Ông còn giữ cái bát để hứng men vì chân nó đứng rất chắc. Không biết người ấy nay còn làm ở chỗ cũ không; một lần gửi hàng không về, ông đã thôi nhận đơn qua đó.
Dư cười nhạt, nói chữ nghiêng như vậy chắc không nhầm. Ông nhớ anh đã viết lên mọi thứ từ thùng than tới muỗng múc men, viết xấu vẫn bảo làm cho người khác không lấy nhầm, ai chê thì khỏi dùng. Đông cười, đáp người tới lò mình cũng nói đúng câu đó khi bị bảo dấu lớn quá. Hai người nhận ra một câu cũ còn có người khác từng nghe, không cần mảnh gốm biết nói thêm.
Nhiên định hỏi có thể nhờ tuyến nào tìm người thợ, lời tới miệng thì Dư đặt mẫu xuống. Ông nói chưa muốn hỏi đường hôm nay, chỉ muốn biết tên trên món này là của ai. Đông nhận, cất nó về bờ khô cạnh lò, không giơ lên mời đổi một cuộc gặp. Đậu hạ tấm khung, đất đã cần quay mặt khác. Cậu hỏi Dư có muốn nghỉ. Ông nói có, chính tay mình đang muốn bẻ hỏng cổ bình mới chứ không phải nó đã làm gì sai.
Họ ra bờ kênh sau lò. Một chiếc thuyền chở than được kéo bằng dây trên máng cao, người kéo dừng lại để đổi vai, mồ hôi làm tóc dính lên trán. Dư xem một đoạn, quay hỏi Nhiên có nghĩ mình vừa trốn anh không. Cô trả lời chỉ thấy ông chọn chưa hỏi thêm đường. Ông bảo đừng trả lời cẩn thận như đang sợ đụng món mỏng, nếu nghĩ gì cứ nói, ông có thể không đồng ý. Cô bật cười, đáp mình thật sự không biết ông muốn gì, đang định hỏi hộ rồi đã kịp thôi.
— Tôi cũng chưa biết — ông nói. — Chắc phải để tôi được chưa biết một hôm.
Đậu ngồi trên bậc, bẻ một nhánh khô nhúng nước vẽ trên đá. Cậu vẽ cái bình cổ ngắn, bụng to, Dư nhìn chê như con vịt đang nuốt cả nồi. Cậu cố thêm mắt, người thợ gốm cười thành tiếng rồi đưa tay sửa đường bụng. Tới lúc nhận ra mình đã sửa hộ, ông nhấc ngón, bảo thôi cứ để vịt, vịt cậu vẽ đâu cần đựng được nước. Nhiên cười theo, tiếng thuyền than kéo phía trên lại bắt đầu.
Buổi nghỉ, họ đi qua một dãy cửa đóng. Trong thành vẫn chiều, trước mỗi cửa có tấm vải tối buông xuống, người ngoài hạ giọng như qua một xóm đang ngủ trưa. Đông đi mua cơm gặp, nói những nhà này chọn đêm theo giờ riêng, không có chuyện đèn sáng thì phải mở hàng suốt. Có người từng thử làm liền mấy ngày vì tưởng không mệt, tới lúc ghét cả khách mới chịu đóng cửa. Dư bảo nghe rất giống một chủ lò mình biết, Đông nhìn ông, đáp đừng tự kể bằng tên người khác.
Nhiên dừng trước quán có bán món đậu mềm, mua cho Tịnh một phần vì sáng cô phải ra mái thư trước. Người bán gói bằng lá, hỏi hôm nay muốn cay không. Cô chọn riêng phần không cay, nghĩ tới giọng mình vừa khỏi, rồi mua thêm chút ớt cho người khác tự lấy. Cử động ấy làm cô nhớ một bếp dựng chỉ có điều đã kể, còn ngoài này mỗi bữa lại phải hỏi một người muốn khác hôm qua thế nào.
Dư nhận phần cơm của mình, ngồi ở góc hiên nhìn người học bên thầy mẫu. Cậu ấy thử mãi chiếc vò không đứng, tới lúc hỏng lần nữa mới chửi thầy mẫu chỉ biết quay cho đẹp, không giúp được mình một tay. Đông từ trong bảo thầy thật hồi đó còn chửi lại, muốn nghe thì người quen sẽ kể. Cậu học việc cười, dừng chân cho bàn chậm, xin Đông chỉ giúp chỗ để tay. Bóng cũ vẫn quay, người học ngồi bên phải học lại bằng một bàn tay hiện tại khác.
Ăn xong, Dư mượn giấy, không mượn một giọng để gọi thử Cẩn. Ông viết vài dòng rồi gấp, mở ra xóa một chữ, mép giấy bị cào sờn. Nhiên đứng dậy lấy nước cho ông có chỗ riêng, trở lại thấy ông vẫn cầm tờ chưa ghi nơi nhận. Ông bảo mình sẽ giữ tới lúc biết muốn gửi gì, đừng ai vì thấy bì thư mà nhận chạy ngay giúp. Cô gật, đưa bình nước, không hỏi trong tờ ấy đã có lời xin lỗi nào chưa.
Chiếc bình chưa nung được đem ra lại lúc gió sân đổi. Dư nhìn mẫu Cẩn đặt trên bờ khô, bảo Đông mình đã xem đủ, không lấy chân của món ấy làm theo. Ông sẽ nắn chân đang có dày thêm một chút, chấp nhận miệng không thanh như bình anh. Đông xem phần đất, nói muốn dày thì phải nhấc đúng chỗ, đừng ép cho đẹp bằng sức hai tay rồi hôm nung nó trả lời. Hai người cúi nhìn, nói những câu ngắn chỉ người đang cầm đất mới hiểu đủ.
Đậu phải đi nhận tin Rực, trước khi rời đứng xem Dư khứa dấu ở chân. Ông viết tên mình, không phủ tên anh lên đất mới để nửa tin nửa đợi nhớ lại một buổi đã bỏ. Cậu hỏi có thể xin một cái nhỏ nếu mẻ thử ra được không. Ông bảo đặt trước thì trả tiền trước, cậu lục túi rồi nhớ khoản chén còn thiếu, cả hai cùng cười. Dư nói làm xong hãy xem, ông chưa nhận bán một món chưa biết đứng nổi trong lò.
Nhiên giúp che lại tấm khung. Ông hỏi có muốn đem mẫu Cẩn ra so với bình ký ức của mình ở bến không. Cô lắc đầu, nói dấu thợ trên vật không làm cô biết buổi chiều ông đã mất, cũng chẳng khiến ông phải nhận phần đó để được đi gặp anh. Ông nhìn cô, nét mặt hơi bực vì câu sau nghe như điều ông đã biết từ lâu. Cô nhận ra, cười xin rút câu giải thích. Chỉ có câu không đem mẫu là phần ông vừa hỏi.
Một người ở lò đi ngang báo bến ngoài đang có thuyền về, hỏi khách nào cần gửi hàng theo lượt. Dư đưa túi đất mua đủ phần mình muốn, ghi lò nhận quen của ông ở bờ xa. Ông gửi hàng về trước, người chưa đi cùng. Dư trả công giữ khung trong hôm, Nhiên cất riêng phần Đậu đã cùng làm. Đông nói việc nhẹ ấy thôi, người thợ gốm vẫn tính đủ trước khi nhờ giúp thêm. Dư cất tờ chưa gửi vào túi áo, không giao theo hàng.
Về mái, họ gặp Khang đang ngồi cạnh Rực, gói đồ ăn Nghị cho đã mở. Anh mang phần dư mời, Tịnh nhận vì bữa tối chưa nấu kịp. Khang kể ngủ bến đông nghe gió mạnh, đêm thức dậy muốn về nhà anh ngay, nhưng tới sáng lại muốn ở học. Rực bảo vì thế đừng hứa đời mình chỉ có một chiều, hứa hai đêm hôm qua cứ xem đủ hai đêm trước. Đậu nhìn anh, cười vì sơn xanh hôm nay đã lem lên cổ áo thật.
Dư kể với nhóm đã thấy dấu Cẩn ở lò, không kể nội dung giấy trong túi. Tịnh hỏi có cần đổi lịch nhận tin hàng không, ông nói vẫn tuyến đã gửi, nếu có việc riêng sẽ báo. Cô gật, quay chia phần đậu mềm Nhiên mua, ngạc nhiên vì có cả gói cay riêng. Dư cho ớt nhiều quá, vừa ăn đã chảy nước mắt, Đậu hỏi do nhớ anh chăng. Ông trừng mắt, cậu nhận ngay bình nước bị đẩy tới, tiếng cười lan cả mái.
Khang hỏi Dư có muốn nghe một dây mình đã tự buộc thử không. Ông đáp nếu nghe xong phải nói hay thì thôi, anh cười, nói cứ nghe rồi chê giống rau. Dây đặt trên một khung gỗ bé, tiếng gõ đầu tiên đục, lần thứ hai bị ngón tay chặn tới mức nghe như ho. Đậu cười, Khang cãi vì khung còn thiếu, phải tưởng tượng thêm. Dư nhìn anh rồi bảo mai đến lò, có một cái chén lỗi miệng nhỏ, kê làm hộp vang thử sẽ biết tiếng đổi tới đâu. Ông không nhận làm cả cây đàn, chỉ nói món hiện có và việc đã từng thử. Khang nhận lời, gảy lại một lượt, lần này để tay rời cho tiếng tắt tự nhiên. Nhìn người em chăm vào sợi dây, Nhiên hiểu vì sao ở nhà Nghị anh cứ nhìn ra cửa. Chỗ ngoài ấy còn có những âm anh chưa biết mình sẽ làm được, chẳng phải một cuộc bỏ đi chỉ để làm người anh buồn.
Tối, Nhiên định mang tờ thư Phương đi gửi, người giữ lượt nói mai chuyến đầu có thể không ra như thường. Ngoài nhánh có thuyền bị lạc, Uyển đang hỏi đường, muốn các tuyến đợi trước khi nhận người mới. Cô hỏi lạc ở đâu, người ấy chỉ biết phần tin vừa tới, bảo sáng sẽ nghe rõ hơn ở nhà đón. Tịnh đứng cạnh nhíu mày, kéo sổ ngày ra kiểm, không nói gì tới lá thư cha dưới áo.
Nhiên cất thư, nhìn bến ngoài vẫn có người đi lấy nước, dây thuyền chưa được tháo. Mẻ đất của Dư đã gửi, người Khang muốn học đang ở đó chờ đi tiếp, thư Tịnh có ngày cần tới. Một buổi đợi không giống nhau đối với từng người. Trong thành ánh chiều chưa đổi; cô ngồi xuống mái, lần đầu từ lúc tới nhìn các thuyền đang buộc và nghe sự im ấy như một câu cần hỏi vào sáng mai.
Chương 42: Ngày không có khách mới
Quyển III — Thành Không Có Đêm