Chương 38: Vườn không có tên người trồng
Quyển III — Vườn không ký tên
Cổng Khâu Trăng không ở nơi Tầm tưởng. San dẫn qua một dãy chum vỡ, vòng xuống phía bóng vách, tới tấm cửa chỉ cao ngang vai. Bậc trên rộng và có mái là chỗ giàn mới nhận vật, không phải đường người cũ ra vào. Hòa cúi đầu đi trước, nói nếu mang gùi cao sẽ mắc, phải tháo đưa từng lượt.
Tầm đưa bộ đỡ qua tay Quân bên kia, chui xuống rồi đứng giữa mùi gỗ ướt khác hẳn Hãm Sương. Phía trước, những giàn bỏ nằm thành ba tầng, cột ngắn và nhiều vết thay. Một thân cây mọc qua cả vòng đai đã gãy, vỏ phủ lên gỗ như hai vật từng bám nhau quá lâu.
Ở lều giữ cửa, người Tịnh Kính kiểm dụng cụ, cấp dây thẻ đường về. Mỗi thẻ có mảnh vật giữ sáng đã nạp, dùng báo khi người đi gặp bóng dày, không đủ soi cả vách. San thử một thẻ thấy ánh chậm, đổi ngay, không nhận câu kho còn nhiều mà bỏ qua vật sắp mang lên người.
Nhu tới sau với Đào Sách. Ông già chống gậy đầu bằng sừng mòn, bước chậm, lưng áo vá vải khác màu. Hòa chào đúng tên, không gọi người bán vườn. Ông đáp, hỏi cô còn giữ món bột mẹ hay nướng không. Cô gái nói có, chưa mời.
Tầm nhận ra sự im ấy rõ hơn bất kỳ lời buộc tội. Cô không chen chuyện ăn để hòa hai người trước khi họ biết mình đã mất gì. Sách đi tới bàn, mở sổ được giữ trong bọc dầu, ngón tay run khi lật nhưng vẫn chỉ đúng tên những bậc ông từng quản.
Phần Khâu Trăng có tên ông ở người nhận đất và dựng giàn. Dưới dòng công, Lâm Yến cùng bốn phụ nữ khác nằm trong mục phụ việc, tiền nhận ít hơn người cắt theo mùa. Sách nói họ ở vườn quanh năm, có chỗ ngủ, phần ấy đã trừ vào công.
Hòa đặt hai tay lên bàn. Cô không hỏi sao ông ghét mẹ, mà hỏi ai đã tính chỗ ngủ bằng bao nhiêu, vì nhà cô vẫn nộp một phần lương cho căn bếp ngoài vườn. Sách lật sau, tìm khoản không có ở trang đầu, mất khá lâu mới nhận còn một cuốn khác.
Cuốn thứ hai chưa tới vì nằm ở kho cũ dưới sườn. Tầm xin xem vật sống trong khi đợi, không ngồi kéo lời nhớ thành con số chắc. Nhu chọn đường ngoài có nền, Hòa dẫn tới gốc cây đã trùm đai. Quân mang thước ánh, định đo các mắt theo khoảng đều trên bản phục hồi.
Hòa cản ở chỗ chân. Dưới lớp lá có một cành nằm ngang, sờ tưởng đã chết, nhưng đoạn tiếp vào thân vẫn còn vân chìm. Cô kê thanh gỗ để người qua không đạp, dùng đầu móc kéo lá ra từng ít, không lật cả thảm.
Một con bọ dẹt trườn khỏi vỏ, lưng xếp như tấm nan nhỏ đang mở. Ánh từ thước Quân khiến nó dựng lên, đường sáng trên lưng tắt phụt. Hòa che thước, chờ nó bò vào khe rồi mới tiếp. Thứ ở đây biết giữ tối bằng lớp vỏ, nhìn thật gần lại khó thấy hơn khi đứng xa.
Tầm hạ đèn, nhìn cành bằng ánh nền. Đường gân từ thân không đi thẳng qua mắt mà vòng xuống cành nằm ngang, trở về ở một vị trí lệch. Hòa dùng hai ngón giữ chỗ, không bẻ, làm một cử động ngắn như gập vải rồi thả.
— Mẹ tôi hay làm như vậy lúc cắt giống. Bà bảo cho nó giữ một đường chưa dùng.
Quân hỏi có phải lối ghép đôi, trong bản có hình hai mắt. Hòa đáp không biết tên, lúc mẹ làm cô mới phụ mang lá. Cô nhớ cổ tay bà xoay trước khi cắt, chưa nhớ đầu cắt nằm phía nào. Không ai được phép ghép một thao tác còn thiếu vì người kể muốn mẹ đúng.
Tầm thử đặt bộ đỡ ngoài cành, nhờ Hòa chỉ lại chậm bằng một nhánh rụng. Nếu theo hình trên bản, gân dưới bị chặn sau lượt thứ nhất; theo động tác cô nhớ, đường có thể vòng trở lại nhưng cần một phần vỏ chưa bị tách. Hình hai mắt có ở cả hai cách, khác nằm trong việc người vẽ không ghi.
Nhu đưa một nhánh phục hồi tới so, thấy chỗ đã gọt sạch vì coi thừa. Chị cúi nhìn lâu, nói vụ thử có thể đã bỏ mất phần cần giữ. Chưa ai biết đó là kỹ thuật của Yến riêng hay nghề cả nhóm cùng học; bây giờ điều chắc là bản hiện tại không đủ cho tay người làm.
Hòa cất nhánh rụng, đứng yên tới khi Tầm hỏi cô có muốn đem tới bàn không. Cô gật, bước nhanh tới mức suýt vấp dây thẻ. San giữ lối chứ không giữ cô lại cho bình tĩnh, tiếng cười bật ra rồi tắt khi cả nhóm cùng nhìn thẻ bỗng nhạt dưới vách.
Ánh trên giàn đổi trước khi bóng trăng tới. San nhận ra, đưa đoàn lên nền chắc gần cổng, gọi người giữ xem chỗ hốc gió đã được đánh dấu. Tầm quay đầu, thấy tầng dưới vừa sáng ở mép đã tối vào giữa, như một tấm vải ai kéo lật mặt.
Họ dừng quan sát từ lối có lan can, không chạy theo. Phần cành nằm ngang không chìm cùng chỗ khác; ánh nhỏ bám mặt dưới của nó, rồi trôi vào gốc cột cũ. Cột có hai lỗ lệch, một lỗ bị người phục hồi trám vì tưởng vết mọt.
Nhu thở mạnh, muốn xuống xem trước lúc vệt mất. San hỏi ai đã kiểm tầng ấy gần nhất. Người Tịnh Kính đáp chưa, phần họ làm ở trên. Chị giữ vườn ngừng, ra hiệu cho Hòa lui khỏi cầu gỗ. Một nửa bước đủ khiến nền dưới lắc, bụi rơi thành vệt chói rồi tắt.
Tầm nắm thanh lan can, không kéo thêm hỏa để soi. Ánh nóng có thể đánh thức phần rễ đang nhận, cô chưa biết nó trả về đâu. Ngón tay sẹo siết gỗ, muốn thử vẫn mạnh như lần ở Hãm Sương, nhưng dưới chân có cả người không nhận làm vật cùng thử.
Họ chờ hết lượt rồi gửi dụng cụ nhỏ trên dây kiểm một nhịp cầu bên ngoài. Cầu chịu tải nhẹ, chốt ở phía trong nhấc lên quá mức, không dùng được cho người. San buộc dây đỏ, nói cần người sửa và lúc khác tới. Cái nhìn vừa đủ không trở thành giấy cho cả giàn.
Trở về lều, Quân đặt bản phục hồi lên bàn, tự gạch chữ “đủ” cạnh hình ghép. Sách nhìn nhánh, nói nhớ mấy phụ nữ hay làm dưới giàn lúc người khác ngủ. Ông tưởng họ chọn giờ ấy vì ngại nắng, không biết cây nhận khác.
Hòa bật hỏi nếu không biết thì sao tên ông nằm ở người trồng. Ông không đáp ngay. Ngoài mái, người bốc chuyển một chum rỗng, tiếng đập lăn qua hai người như có ai đang kéo dài khoảng chờ.
— Tôi nhận đất, mua cột, đi vay khi vụ hỏng, — ông nói cuối cùng. — Tôi ghi theo phần người ta bảo phải ghi. Tôi đã nghĩ trả công là mua đủ việc ấy.
Nhu kéo ghế cho Hòa, nhưng cô không ngồi. Tầm giữ nhánh ngoài bản, không dùng đường sáng lạ làm bằng chứng rằng mọi lời Sách về chi phí đều sai. Có người đã trả giá thật mà vẫn tính thiếu giá người khác.
Buổi trưa, đoàn ăn ở sân chứ không quanh sổ. Hòa bẻ món bột, đưa Sách một nửa, dặn chấm nước vì ông không còn nhai được như xưa. Ông nhận, hỏi giống bột. Cô đáp tên mới, không phải món ông nhớ, rồi quay sang tranh với A Chi về cách gói cho đỡ rơi.
Tầm nghe họ cười ở chỗ lá gói bị lật, thấy bữa ăn không giải quyết phần tên trên bản. Hòa có thể biết ông già ăn được gì mà vẫn đòi hỏi ông về chữ đã ký. Cô gái không cần biến thành một bên không có ký ức chung để được quyền giận.
Quân đi lấy cuốn còn lại, người giữ kho báo một phần đã cháy cạnh sau vụ sét mái năm cũ. Ông đem về chỗ còn, không lựa trang trước. Bụi than vương trên bọc khiến A Chi để bát xa, tìm khay khô trước khi mở.
Trong sổ có khoản giống ghi bằng dấu chứ không tên: ba vạch và một nét cong ở mặt sau, gần như thẻ của Hòa. Mục tiền lại gộp vào trợ công, nhiều lượt không tách ai cắt, ai ghép, ai nuôi phần lưu. Tầm không thể đọc ra toàn bộ quyền nguồn từ một dấu giống.
Họ nhờ người chuyên giữ tài liệu xem phần cháy, chưa làm ngay giữa sân. Sách nhận đi cùng ngày sau, nói cần hỏi người từng đưa giống ở kho ngoài. Hòa muốn tới nhà cũ lấy những thẻ mẹ để, không chịu giao tất cả cho một người bảo sẽ xem hộ.
Nhu đưa Tầm nhiệm vụ hẹp hơn lúc đầu: tìm xem thao tác giữ đường dưới có ở các cây cũ khác, cấu kiện giàn nào phục vụ nó, và có thể thử an toàn trên nhánh đã được phép hay không. Kết quả ấy đi cùng chuyện công, không tự biến thành quyền đất.
Tầm nhận, xin giữ một mục chưa biết ai làm đầu tiên. Hòa đọc, thêm chữ ai cùng làm. Tầm gật, viết vào. Cô đã quen tìm một tên để đặt dưới một việc giỏi; ở khu vườn nhiều người qua đêm, cái tên đơn lẻ có thể lại thiếu ngay từ lúc định sửa.
Tiền khảo sát được chia từ vườn và phần Tịnh Kính đã nhận xem trước khi phục hồi, không ai trả cho kết quả phải có lợi mình. Hòa nhận công đường và nhận dạng thao tác, tách khỏi phần cô là người con muốn biết. A Chi đưa tiền đúng tay cô thay vì qua người trưởng vườn.
Chiều muộn, người sửa cùng San kiểm đường ngoài. Tầm ở nền giữ đèn theo họ chỉ, không tự nhận có hỏa là biết cột nào chịu được. Mỗi lần dây thử rút về, lớp gỗ bở rơi xuống rễ sáng, dưới ấy có tiếng lách cách như nhiều chiếc thìa nhỏ chạm nhau.
Hòa nói hồi bé cô tưởng tiếng ấy là cây nhai trăng. Quân đang cúi đo bỗng ngẩng, bảo nếu vậy bản kiểm của kho phải thêm ai đã nuôi cây ăn nhiều đến thế. A Chi cười, đáp việc ấy đắt, đừng ghi tên cô vào phụ việc rồi bắt trả tiền trăng.
Cả nhóm cười lớn hơn câu đùa đáng được, có lẽ vì đã đứng giữ hơi quá lâu. Sau tiếng cười, San chỉ một vệt mới trên vách. Nhịp sáng tới muộn hơn cây ngoài, đường dưới chỉ mở nhìn được khi ánh trên đã lui; muốn xem đủ phải đi vào một buổi trăng muộn có người giữ hai đầu.
Họ không chốt ngay đêm ấy. Cần thay chốt cầu, buộc điểm neo ngoài rễ, chọn phần mang theo và báo người ở cổng. Hòa đề nghị đi vì biết mặt gỗ cũ, Nhu đi nhận việc nguồn, Quân giữ ghi kỹ thuật, Tầm đọc gân. San gọi thêm một người giàn của vườn, không lấy A Chi lấp vị trí cần sức neo.
A Chi nhận đầu nền và thẻ báo, hỏi rõ khi nào cô có quyền gọi rút dù người dưới muốn ở thêm. San nói khi dấu thứ hai trên vật giữ tắt hoặc nền nhấc qua mốc, không chờ khách đồng ý. Tầm nhìn cô gái, nhận lời trước mặt mọi người.
Khi ra cổng, họ nhìn lại lần cuối. Trên bản, Khâu Trăng là một khoảnh đất và số giàn. Dưới vách, nó hiện như nhiều lớp công không trùng nhau: người vay dựng cột, người ghép giữ một đường, người nhận sáng dưới tầng, người sau tới đo phần nhìn thấy.
Hòa cầm thẻ mẹ, không đưa nó lên cho ánh chứng. Cô nhét trong áo, thử lại nút giày rồi hỏi Tầm ngày mai ăn trước hay sau lượt xuống. Tầm nói trước, phần về cũng cần để sẵn. Họ bắt đầu bằng câu ấy, một bữa thật cho những người định đi tìm điều một cuốn sổ chưa đủ giữ.
Chương 39: Mở giàn dưới trăng muộn
Quyển III — Vườn không ký tên