Chương 3: Người mang tro
Quyển I — Đèn cuối ngõ
Người mang tro tới lúc A Chi đang xếp bát ăn sáng. Anh đứng ngoài cửa, không chịu bước qua tấm biển vừa treo. Một tay anh nắm túi vải, tay kia miết lên gấu áo đã bạc vì hơi lò.
Tầm nhận ra người kéo cửa kho thứ ba hôm trước. Anh nhìn con ngõ một lần nữa, đợi xe rau qua rồi mới đặt túi lên quầy. Chân anh vẫn ở ngoài.
— Tôi tên Hà Đốc. Đừng ghi là người trong kho đưa.
A Chi đặt bát cuối xuống. Lục Bá ngẩng lên từ chân bàn đã tháo. Tầm chưa đụng túi, hỏi anh muốn họ nghe chuyện gì. Hà Đốc nói tro trong kho bị chở đi trước bình minh, anh chỉ giữ phần mắc ở gờ lò. Anh đã giũ nó vào túi khi người khác quay lưng kéo xe.
— Có ai chứng? — cô hỏi.
Anh lắc đầu. Vai xẹp xuống, mắt trở lại cửa.
Tầm buộc miệng túi, đặt riêng, ghi rõ mẫu chưa có chuỗi giao nhận xác nhận. Nó giúp biết nên tìm gì, chưa thể dùng như bằng chứng tro lô trong kho. Hà Đốc nhìn từng chữ, hỏi có phải mình tới cũng vô ích.
Lục Bá đẩy bát cơm ra một bên.
— Người mang việc đến không phải cái túi tro. Cậu kể từ chỗ cậu biết.
Anh ngồi vào mép ghế. A Chi rót nước, chọn cái chén không nứt. Hà Đốc giữ chén bằng cả bàn tay, tới khi hơi bốc lên mặt mới đặt xuống. Anh nói mình chưa có dấu kiểm riêng, chỉ vét lò, đổi máng và phụ giữ khi người chính cần đi ra. Nếu mất việc, không hội nào thiếu người vét tro tới mức phải nhận người đã đem chuyện trong kho ra ngoài.
Tầm kéo giấy chưa có tên lại phía mình, không hứa sẽ có việc khác cho anh.
— Anh kể trước. Phần nào muốn đưa vào đơn, ta đọc lại sau.
Hà Đốc mở túi áo, lấy mảnh dây có nút. Đó không phải mẫu nữa; anh mang để chỉ cách buộc báo cửa phụ. Chốt đá nứt, người vào ca dễ chạm đúng mặt nóng. Anh đã buộc đầu dây quanh tay nắm để ca sau nhận ra.
Lục Bá đặt chiếc đục xuống. Chốt ấy do ông làm mấy năm trước. Ông hỏi vết nứt nằm bên có ba vạch hay bên không vạch. Hà Đốc nhìn dây trên tay, xoay nó như xoay tay nắm rồi chỉ sang trái.
Tầm đề nghị anh vẽ, để ông Lục đừng đoán thay. Anh cầm bút vụng, nét đầu ấn rách giấy, nhưng vẽ được cửa cùng vị trí mình đứng. Lục thôi hỏi, đợi anh xong mới đặt ngón tay cạnh vạch nhỏ.
— Chỗ này có thể còn giữ dấu lò đã chịu lực bao lâu.
Hà Đốc nhìn ông, kéo ghế vào thêm một chút.
Lò thứ hai vốn có chu kỳ lắng dài. Gần đây người giữ ca bảo dùng lõi ngưng mới nên không cần đợi. Hà Đốc không được xem khế nguyên liệu. Anh chỉ thấy cửa dẫn sáng lâu hơn, tro có hạt không tắt khi đổ vào máng, ba người phải thay nhau tiếp lực trong đêm vì lò không chịu hạ.
— Sổ công ghi các anh về lúc nào? — Tầm hỏi.
— Như thường.
— Anh đọc hay nghe nói?
— Tôi ký. Tiền thêm người giữ ca đưa riêng.
Anh kéo tay áo. Trong nếp vải có hai đồng mỏng, anh lấy ra đặt lên bàn như thể phải trả ngay mới được tiếp tục kể. Tầm đẩy chúng về, hỏi anh còn giữ được ngày nhận không. Anh nhớ hôm trời mưa, bến ngừng chuyến, buổi tối ăn bánh của một người trong kho đem tới. Ngày thì phải xem lịch ca.
A Chi đặt lịch trống trước mặt. Cô hỏi lần lượt những mốc anh nhớ, không bắt chọn một ô cho xong. Tầm viết câu hỏi: ai ký nguyên liệu, có thùng thừa không, mã lò đổi lúc nào. Với điều không nhìn thấy, cô để trống.
Hà Đốc kể mình đã hỏi vì sao tro trắng hơn. Người giữ ca bảo lò tốt thì tro cũng sáng, đừng mất giờ nhìn thứ sẽ đổ. Anh cười gượng khi nhắc lại, rồi dùng tay gom hai đồng vào túi.
Tầm muốn tới ngay cửa phụ xem chốt. Một lò nguội lúc sáng có thể được sửa trong buổi chiều. Nhưng nếu đi lẻ, cô sẽ đứng ngoài cổng như hôm qua; nếu nhờ Hà Đốc mở cửa đêm, mọi thứ họ nhìn thấy sẽ phải giải thích từ cách vào.
Lục Bá xếp lại hình cửa.
— Màu ở mặt trong có thể bị cạo. Đừng tưởng đá chờ mình.
— Cháu biết.
Tầm buộc tóc, lấy phiếu mẫu và bản lời kể. Cô không nhờ Hà Đốc trở lại trộm chốt. Túi tro được ghi riêng, niêm tạm trước anh rồi mang giao cho nhà cân công; phần có thể giữ nguyên nên tới nơi có người nhận.
Ở cửa, Hà Đốc gọi cô, hỏi tên mình có phải viết hết không. Cô quay lại, chỉ tờ lời kể chưa ký.
— Với người nhận mẫu phải có người giao. Nếu dùng lời anh để yêu cầu giữ lò, bên kia có quyền hỏi người biết việc. Tôi chưa biết họ được xem phần địa chỉ tới đâu; ta hỏi ở đó trước.
Anh đọc mặt trước, mặt sau dù mặt sau trống. Khi Tầm bước ra, anh đi theo cách vài bước, giữ chiếc túi đã niêm bằng hai tay.
Người coi cân tiếp nhận túi nhưng không có quyền tự đóng kho. Lệnh bảo toàn thuộc viên quản giao dịch, cần đơn người mua hoặc đội mua, kèm địa chỉ và mã lô. Tầm nghe xong nhìn ra sân. Mặt trời chưa đứng, cô đã thấy một ngày ngắn đi quá nhanh.
Khiêm tới từ bến, mang bản đề nghị chưa ký. Ông nghe Hà Đốc nói, hỏi có phải chính đêm lô đội mình mua được làm không. Hà Đốc đáp không biết ngày đóng hộp, chỉ biết lò. Tầm nhìn Khiêm, ông gật rồi gạch khỏi câu mình đang định viết chữ “đúng”.
Khiêm đi tìm đội. A Chi muốn đi cùng nhưng ông bảo cô ở lại chép các đơn, đường bến ông quen. Ông mượn thêm giấy, gấp vào túi áo đã có đề nghị tiền của Phàn. Hai tờ chạm nhau khi ông buộc dây, ông lấy tờ đề nghị ra để riêng.
Tầm đợi ở sân nhà quản giao dịch. Người gác cổng không cho vào chỉ vì cô biết nhìn lửa. Cô ngồi dưới mái hẹp, đọc lại điều lệ nhận đơn niêm, đánh dấu chỗ hỏi thiếu. Hà Đốc đứng ngoài bóng nắng, không chịu ngồi cạnh. Lúc một người mặc áo kho hội đi ngang, anh xoay lưng xem bảng ở tường.
Tầm dịch sang chừa chỗ, không gọi. Tới quá trưa anh mới ngồi, đầu gối hướng ra cổng.
Khiêm trở lại với ba người. Một người muốn nhận tiền hôm trước, hỏi nếu ký niêm thì có mất cơ hội ấy không. Tầm đáp không thể hứa Phàn giữ nguyên đề nghị, cũng không thể bảo ông được quyền đóng tất cả yêu cầu của người khác.
— Đội tôi cần chạy, — người ấy nói. — Người nghỉ còn ăn. Chúng tôi cũng ăn.
— Tôi biết.
— Cô không ở bến nên cô không biết hết.
Tầm giữ tay trên tờ đơn, gật. Khiêm dẫn người ấy ra cạnh sân. Cô không nghe họ nói gì sau tiếng xe ngoài đường. Đến lúc quay lại, anh ta xin đọc riêng bản tiền, chưa ký đơn. Tầm đưa, để anh chọn.
Cuối chiều đủ bảy người mua ký. Có người ở đội khác dùng cùng loại, đã giữ hộp vì chuyến chưa đi. Người chưa dùng không thể kể chuyện nghẽn, chỉ xác nhận mua và mã. A Chi tách hai phần ấy trong đơn, để bảy chữ ký không biến thành bảy người cùng bị hại.
Viên quản đọc rồi yêu cầu bổ sung số cửa kho. Tầm đưa ghi chép hôm qua. Ông ký niêm kho thứ ba và lò thứ hai để sáng sau kiểm, gửi bản cho Quảng Đan Các có quyền cử người cùng xem. Túi tro vẫn chỉ là đầu mối, không được lặng lẽ đổi tên thành mẫu lấy chính thức.
Hà Đốc cầm bản sao, vai hạ xuống. Anh hỏi nên về nhà hay tới kho ca tối. Tầm không biết hội sẽ giữ anh lại. Cô hỏi anh muốn tên ghi đầy đủ tới đâu, giải thích phần cần đối chứng trước người khác theo câu viên quản vừa nói. Anh đọc hết, tự ký xác nhận lời kể. Chữ đầu nhòe vì tay dính mồ hôi.
Trời đã tối khi họ về ngõ. A Chi nhẩm tiền ăn, bỏ dở giữa chừng. Lục Bá hâm lại nồi cơm, bảo hôm nay khách tới đều được ghi lời hẹn, chỉ một người hỏi mua đan giúp thức ba ngày thì ông đã mời về ngủ.
Tầm cười, lần đầu trong ngày không phải để trấn an ai.
Tiếng đập cửa đến khi họ vừa dọn bát. Hai người giữ kho đứng ngoài, thẻ hội đeo rõ, yêu cầu trả đồ Quảng Đan Các. Một người có vệt tro cũ ở cổ áo. Người còn lại đặt tay lên cánh cửa như chỉ cần đẩy là vào được.
Tầm đứng sau quầy, đưa bản giao nộp túi. Nó đã chuyển tới nơi giữ mẫu, hiện không ở đây. Họ không nhìn hết tờ giấy. Người giữ cửa nói đồ mang đi không có phép vẫn là đồ lấy trộm, tiệm nên biết đường đóng chuyện trước khi hội phải tới.
Hà Đốc đã về, không thể đứng ra kể lại. Tầm nhìn chốt cửa phụ tiệm mình, thấy A Chi đang đứng gần đó. Cô đưa mắt về ngõ sau. Cô gái dịch một bước nhưng người có vệt tro quay đầu nhìn, khiến cô dừng.
Lục Bá kéo then che lò nguội. Ông bảo quầy này không có tro cần lấy, ai muốn xem giấy cứ đứng ngoài đọc. Người kia tiến thêm, chân gạt chiếc ghế vừa sửa khiến nó đập vào vách. A Chi luồn qua khe sau lò, mở cửa phụ và chạy.
Một vệt linh hỏa quật vào mép bàn. Tầm giơ hai tay, giữ nó trôi lên khoảng không trên lò thay vì trả lại người đánh. Nhiệt chạy sát gò má, tóc mai quăn lại. Cô chưa từng giữ ngọn lửa này, không biết người kia định kéo về hay đẩy tiếp. Cô chỉ có khoảng trống trên cái lò nguội, nơi chưa ai đứng.
Người có vệt tro giơ tay thêm. Lục Bá ném tấm chăn dày xuống chân bàn chặn chỗ than nóng rơi. Ông không trùm lên lửa đang có lực, chỉ kéo ghế khỏi đường ra. Tầm cắn răng, dịch nhánh lửa tránh trần gỗ.
Cánh tay trái bắt đầu run. Nếu thả ngay, lửa sẽ tạt sang tờ phiếu và cửa. Nếu ép về người kia, quầy gỗ ở giữa có thể cháy trước. Cô nghe tiếng chân ngoài ngõ nhưng chưa biết ai, vẫn giữ hướng lên.
— Người tuần! — A Chi gọi từ cửa trước.
Hai người giữ kho lùi một bước. Nhánh hỏa bị rút đột ngột, Tầm phải hạ tay chậm để phần còn mắc không quất ngược. Cô ngửi thấy giấy cháy. Lục Bá lấy bát úp mép phiếu, rồi để nguyên cho tới khi hết sáng.
Người tuần ghi tên theo thẻ, yêu cầu cả hai chờ. Một người bảo chỉ tới lấy tài sản, không ai bị đánh. Tầm đưa bàn tay đỏ và chỉ mép bàn cháy. Cô không gọi đó là bằng chứng Phàn ra lệnh; cô chưa thấy lệnh nào. Cô muốn ghi hành vi trước mặt và người đã làm.
Sau khi họ đi cùng người tuần, A Chi khóa cửa, kiểm lại then hai lần. Tầm cúi xuống nhặt ghế. Cô gái giằng khỏi tay cô, đặt nó đứng ngay, không nói. Vai áo cô lấm bụi vì luồn qua khe hẹp.
Góc phiếu trên bàn đã cháy, nét số cuối không đọc được. Tầm để nó trong khay, nhớ bản gốc còn nguyên ở hộp niêm nhà cân công. Cô lấy tờ sạch ghi giờ xảy ra, nhờ A Chi viết giúp vì tay run.
Lục Bá đẩy bát nước tới rồi ngồi sát cửa, lưng dựa vào tấm gỗ chưa có then thứ hai. Tầm không bảo ông đi ngủ trước. Cô kiểm những dòng A Chi vừa ghi, nói đủ rồi đặt bút xuống. Sáng mai họ phải tới lò đã niêm với đôi mắt còn mở được, chứ không chỉ mang theo một đêm tức giận.
Chương 4: Một chữ trong khế ước
Quyển I — Đèn cuối ngõ