Chương 1: Tấm biển chưa treo
Mục lục cuốn sách98 phần
Phần 01 / 98

Chương 1: Tấm biển chưa treo

Khoảng 12 phút đọc

Quyển I — Đèn cuối ngõ

Diệp Tầm đang đứng trên ghế để đóng chiếc đinh đầu tiên thì có khách đòi trả đan.

Tấm biển chưa treo. Quầy chưa lau. Trong tiệm chỉ có ba cái bát, một lò nguội và ông Lục Bá đang gõ vào chân bàn để xem có nên sửa hay bán làm củi.

Tầm giơ chiếc búa lên, định bảo ông tránh chỗ bụi gỗ sắp rơi. Người đàn ông nhìn từ chân ghế lên tạp dề của cô, rồi đẩy hộp sơn đỏ vào giữa quầy. Cái hộp để lại một hình vuông sạch sẽ trên lớp bụi. A Chi đứng phía sau ôm bàn tính mới mượn, chưa biết nên tiếp khách hay tìm khăn lau trước.

— Người bên kia bảo hôm nay cô mở. Tôi tới chỗ ở cũ, người ta chỉ sang đây.

Ông giữ tay trên nắp hộp. Móng có vệt bụi xanh của dây thuyền, gấu quần dính bùn khô. Tầm nhìn xuống thấy chân ghế mình hơi nghiêng, cẩn thận dịch trọng lượng khỏi chân ấy rồi hỏi:

— Ông mua ở đâu?

— Quảng Đan Các.

— Vậy ông đi quá ba con phố rồi.

Ông mở hộp. Dấu kiểm ở mặt trong là của cô.

Diệp Tầm bước xuống ghế. Cô biết vết khuyết ở nét cuối của dấu. Năm nhận nó, người khắc đã làm rơi mảnh đồng xuống nền. Cô không yêu cầu làm lại vì một mẻ lò đang chờ kiểm. Từ đó nét chữ bị thiếu ấy đi theo những lô cô nhận xem. Khi còn ở hội, cô nhận ra dấu mình giữa hàng chục dấu khác chỉ bằng một cái liếc.

Bây giờ cô phải nhìn lâu. Lục Bá ngừng gõ chân bàn. A Chi đặt bàn tính xuống thật nhẹ, như tiếng hạt gỗ chạm nhau có thể làm người khách tức thêm.

— Ông cho tôi xem phiếu mua.

Ông rút tờ giấy gấp tư, miết phẳng các nếp. Góc phiếu có vết dầu, ngày xuất nằm dưới một dòng quảng cáo đan giữ lực đều qua gió mạnh. Tầm đọc ngày hai lần rồi đưa phiếu lại.

— Dấu cô đấy chứ?

— Giống dấu tôi từng dùng. Tôi cần ghi lại ngày này trước.

— Người bán cũng nhìn dấu rồi bảo tìm cô. Nếu cô lại chỉ sang một nơi nữa, đội sẽ mất thêm ngày công của tôi.

Tầm bỏ búa xuống, xoay phần sắt khỏi hộp. Sáu tháng qua cô đã quen đi từ cửa nọ đến cửa kia với cùng một tờ giấy. Chỉ ngày tháng ở góc thay đổi. Cô kéo chiếc ghế chắc cho ông, tự đứng phía ngoài để nhìn phiếu dưới ánh cửa.


Cô từng giữ lò phân loại cho Quảng Đan Các. Sáu tháng trước, hội thu giấy hành nghề của cô vì “cố ý cản trở giao dịch”: cô không chịu ký nhận một lô chưa đủ thời gian lắng. Đổi lại sáu tháng ấy, cô có tiệm thuê cuối ngõ, nợ hai kỳ tiền nhà và chiếc lò sửa được đến đâu hay đến đó.

Ngày thu giấy, người giữ sổ đã hỏi cô có nhất thiết làm chậm cả đoàn hàng vì vài nét trắng chưa tan không. Tầm nhớ chiếc bút nằm cạnh ô trống, nhớ mực còn đầy trên nghiên. Cô dùng nó viết yêu cầu kiểm thêm thay vì ký. Bản yêu cầu ở lại hội; quyết định thu giấy theo cô về nhà. Hai thứ không được đặt cạnh nhau trong buổi họ đọc lỗi của cô.

Sáng nay cô chỉ định lo cái đinh và bữa trưa. Đầu tuần tới chủ nhà đòi kỳ tiền thứ hai. Người bán than đồng ý cho thiếu thêm một túi nếu cô không đem chiếc lò hỏng ra mặc cả nữa. Ba mươi mốt tuổi, Tầm biết chọn lửa đủ chậm để nhìn vết trong đan. Cô vẫn chưa biết làm một tờ quyết định chịu đọc điều mình viết trước nó bằng cách nào.

Lô đan trước mặt có dấu cô, nhưng được đóng sau ngày cô rời hội. Hai chuyện nằm cạnh nhau, chưa phải một chuyện.

Người khách tên Tống Khiêm, giữ kho một đội vận tải. Ông mua Tĩnh Lưu Đan để ổn định linh tức khi kéo thuyền bay. Hai người trong đội dùng rồi thấy dòng lực nghẹn ở cổ tay. Họ ngừng làm việc, đem viên còn lại tới Quảng Đan Các. Người bán chỉ vào dấu, bảo đan sư kiểm định phải chịu.

Khiêm không phải người nâng thuyền. Ông buộc hàng, đếm thùng và báo người lái khi trọng tâm thay đổi. Những người kéo đặt cổ tay vào dây dẫn nhận lực; một người buông giữa vệt gió thì cả đội phải đổi nhịp. Hôm người đầu bị nghẽn, họ tưởng dây buộc quá chặt. Đến người thứ hai, chuyến sau phải dừng.

— Ông đứng tên mua cho cả đội? — Tầm hỏi.

Khiêm gật. Mua chung rẻ hơn, người bán còn hứa giữ giá chuyến sau. Ông từng vui vì tiết kiệm đủ thay tấm ván khoang mòn. Bây giờ mỗi lần về bến, ông phải đi ngang hai người đang ngồi vá dây, không được đứng vào chỗ cũ.

Tầm hỏi ai mở hộp, còn mấy viên và cất ở đâu từ hôm mua. Đến câu thứ ba Khiêm dừng, nhìn về lò nguội.

— Cô hỏi để bảo chúng tôi giữ sai?

— Để khi người khác hỏi, ông không phải nhớ lại trong lúc họ thúc. Có đoạn ông không biết, tôi ghi không biết.

Ông xoay hộp cho cô thấy lớp dây cũ gài dưới đáy. Một người trong đội nhặt cả mẩu giấy gói rơi dưới ván, bảo đồ đắt thì giấy cũng phải có giá. Lục Bá bật một tiếng cười nhỏ. Khiêm liếc ông, môi hơi nhếch rồi khép. Ông kể tiếp, lần này chậm hơn.

Tầm không mở viên đan bằng phép. Cô đặt cả hộp vào bát, yêu cầu Khiêm giữ phiếu mua, rồi viết lại điều ông kể. Đan dược giới tu hành chỉ giữ hoặc giải phóng phần linh lực đã có; không hợp căn tính có thể khiến người dùng khổ sở. Hai trường hợp chưa đủ kết luận cả lô, và dấu cô chưa chứng minh tay cô đã đóng.

— Cô trả tiền không?

Nếu bán cả lò, cô có thể trả hộp này rồi đóng cửa trước khi treo biển. Nhưng đưa tiền không khiến những hộp cùng mã ngừng đi khỏi kho. Cô nhìn ba viên còn lại, kéo bát khỏi chỗ nắng vừa chạm mép quầy.

— Tôi sẽ cùng ông đòi người bán trả lời. Nhưng tôi chưa thể nhận đây là đan tôi đã kiểm.

Ông nhìn quầy trống, nhíu mày rồi đẩy hộp gần hơn. Tầm lấy giấy thu hồi tư cách đặt cạnh phiếu mua. Hai ngày tháng cách nhau hơn một tháng. Khiêm đọc thành tiếng, dùng móng tay gõ lên ngày thứ hai.

— Sau khi cô không làm nữa.

— Đúng. Còn viên đan phải thử riêng.


Lục Bá thôi gõ chân bàn, lấy hộp gỗ khác lót vải để giữ mẫu. A Chi mới làm việc buổi đầu đang tính tiệm có đủ trả ba người một bữa không. Cô gác bàn tính, chép hai tờ giấy làm ba bản.

Trang đầu sổ đã kẻ cột tiền vào, tiền ra, để khoảng rộng cho mục đầu. Cô lật qua trang sau ghi tên người giao. Chữ đầu nhỏ, tới cuối mới rộng, phải thêm dòng sát mép. Tầm đọc hết, đề nghị đổi chữ “hỏng” thành “người mua phản ánh có nghẽn sau khi dùng”. Cô chưa nhìn thấy hai người ấy, chưa thử viên nào.

A Chi nhấc bút.

— Viết dài thì người ta mới nghe à?

— Viết đúng phần ta biết. Dài mà sai càng khó sửa.

Khiêm sửa tên một đồng đội. A Chi lấy trang mới, không viết đè, đọc lại từ đầu. Lục Bá đặt bát sang bên, thử miếng ván có gờ để hộp đan khỏi trượt. Khi ông buộc dây, Khiêm ngăn lại, chỉ cách cho nút nằm trên nắp: người nhận nhìn sẽ biết nắp bị mở chưa. Lục nhìn nút, gật đầu, đưa đầu dây còn lại cho ông giữ.

Tầm hỏi Khiêm có thể cùng đi nhà cân công của thành không. Ở đó mẫu chia trước người chứng, mỗi bên giữ một phần có niêm. Nếu ông chỉ để hộp rồi về, bất kỳ ai cũng có thể nói nó bị đổi trong tiệm cô.

Khiêm hỏi nơi ấy đóng cửa lúc nào, chờ bao lâu, có thu tiền không. Tầm lấy giấy sạch tính phí theo mức năm trước. Cô từng tới đó với người hội; lần đầu phải đếm tiền lẻ trước khi đi. Trong ngăn quầy còn mười bảy đồng và phiếu mua than chưa trả.

A Chi đẩy riêng một khoản. Trên giấy bọc ghi “ăn tối”. Cô dùng ngón tay che hai chữ ấy, nhưng Tầm đã đọc được.

— Tôi trả phần mở hồ sơ về dấu mình. Phần khác tới nơi hỏi rõ rồi tính. Ông đừng ký khoản nào chưa đọc.

— Tôi biết đọc, — Khiêm đáp gắt.

Tầm ngẩng lên.

— Tôi biết. Lúc tức tôi thường đọc rất nhanh. Tôi đang nhắc cả mình.

Ông nhìn giấy thu hồi còn mở, thôi gõ móng tay. A Chi chép biểu phí dự tính ở mặt sau mảnh giấy. Cô hỏi còn mua bánh trên đường không. Lục Bá bảo vừa nhận sửa chân ghế quán bên, có thể đổi công lấy bữa trưa. Ông nói tự nhiên, rồi đưa mắt xuống bàn mục như tính chuyện đổi luôn cả bàn.

Tầm yêu cầu Khiêm giữ phiếu mua, đọc lại bản ghi trước mọi người. Ông nhớ thêm buổi chiều đưa người thứ hai về bến. A Chi thay trang ấy lần nữa. Đến khi ba bản giống nhau, bát ăn đã hứng một lớp bụi gỗ mỏng.

Khiêm đứng ở cửa khá lâu mới đóng nắp hộp lại.

— Tôi nghỉ cả ngày rồi. Đi thêm một chỗ cũng được.

Tầm không biết ông nói để tự tính hay cho cô nghe. Cô cất giấy thu hồi vào túi riêng, mặc áo ngoài và kiểm hộp dụng cụ. Có một cái kẹp cần mang dù chưa chắc được cho dùng ở nhà cân công. Cô đặt nó vào, rồi bỏ ra để nhường chỗ cho giấy trống.


Tầm cởi tạp dề. Ngang chiếc ghế, cô định treo nốt tấm biển, nhưng Lục Bá bảo cứ đi, ông lo cái đinh. Cô nhìn tấm gỗ chỉ có hai chữ “Tiệm Đan”, chưa nghĩ được tên phía sau.

Tên cô từng nằm trên một dấu được dùng lúc cô vắng. Bây giờ khắc tên lên biển bỗng khó hơn mua miếng gỗ. Lục Bá cầm búa, thử lay ghế. Một chân phát tiếng khô. Ông đặt bàn chân lên chặn, làm như chỉ đang tìm chỗ đứng thuận tay.

— Đừng treo cao quá, — cô dặn. — Cháu còn phải gỡ xuống sửa chữ.

— Ta sửa cả ghế trước khi cho cô trèo lần nữa.

A Chi cầm sổ, quay lại giấu bàn tính rồi viết giấy treo cửa: đi nhà cân công, về trước chiều nếu việc xong. Viết tới chữ “nếu”, cô dừng một chút, cuối cùng vẫn giữ.

Họ đi vài bước thì Tầm nhớ chưa dặn nhận khách. Cô quay lại. Lục Bá đứng ở cửa giơ hai tay đầy bụi, bảo khách tới ông ghi lời hẹn, chưa ai được tự mở lò. Tầm gật, kéo cánh chắn gió sát hơn để bụi khỏi bay vào hộp dụng cụ.

Ngoài ngõ, người bán bánh đã dọn gần hết. Mùi vỏ nướng nhắc cô ba người chưa ăn trưa. Khiêm đang kiểm nút hộp thì xe Quảng Đan Các vừa qua đầu ngõ, sáu thùng niêm cùng dấu đỏ. Khiêm nhìn theo nó. Tầm nhìn phiếu mua trong tay ông, nơi mã lô viết nhỏ hơn giá rất nhiều.

Người đẩy gọi khách bộ hành nhường đường cho kịp phiên chiều. Tầm định hỏi, nhưng xe đã rẽ, bánh gỗ để hai vệt trên đất ẩm. Hỏi ở đầu phố chưa giữ được thùng nào; hộp đang có cần tới trước giờ đóng cửa. Cô bước về nhà cân công. Khiêm đi cạnh, lần đầu không vượt trước để giục.

Phía sau vang tiếng búa rồi dừng. Có lẽ Lục Bá vừa gặp chỗ gỗ cứng. Tầm không quay lại. Tờ giấy cửa tiệm còn rung theo gió, chữ “nếu” lộ dưới cái ghim tre nhỏ.

Trang sách tiếp theo

Chương 2: Viên đan trả lại

Quyển I — Đèn cuối ngõ

Đọc tiếp
Đã sao chép liên kết!