Chương 7: Khoảng lặng bên tai trái
Quyển I — Bảy ngả nước
Sáng hôm sau, Mộc An làm rơi cái bát vì tưởng Du Miên vừa gọi ở bên cửa. Cô thực ra ngồi bên trái giường, gần đến mức chỉ cần đưa tay là chạm được.
Anh nhìn mảnh bát dưới đất, rồi nhìn cô.
Anh đã với nhầm phía trước khi hiểu mình đang làm gì. Chân trái còn vướng mép chăn, xuống giường sẽ giẫm vào sứ. Miên giữ cổ chân anh, chỉ xuống một mảnh nhọn khuất sau chân ghế. Anh kéo chân về, ngồi im để cô quét. Cái chổi nghe ở phía phải, nhưng mắt anh thấy nó bên trái; anh nhắm mắt rồi lại mở ngay vì cảm giác ấy làm bụng chao đi.
Ngoài cửa có tiếng người gọi. An quay, tưởng người tới đang đứng sau lưng. Miên ngẩng khỏi sàn, đưa bàn tay ra trước mặt anh như đêm qua rồi chỉ về cửa. Lần này anh đợi thấy người bước vào mới quay tiếp. Người mang cơm lúng túng đặt mâm ở bên nào. An không biết trả lời, để mâm được kê giữa bàn. Những việc nhỏ vốn chẳng cần nghĩ nay đều chờ một quyết định anh chưa học cách làm.
— Tôi sẽ mua đền.
— Cái bát hay cái tai?
Anh định cười. Nửa tiếng cười mắc lại. Du Miên không đùa thêm; cô chuyển ghế sang bên phải, nói rõ từng việc đã xảy ra sau khi anh ngất.
Nhà họp mất một phần sân. Kho giữ được mái, thóc dời đi không hao nhiều. Đá Bạc có nước trở lại vào rạng sáng, Vườn Dâu chậm hơn. Trên Bạch Đài, vết nứt được chèn và nối mạch tạm; phải tiếp tục theo dõi, không ai còn gọi đó là việc đã xong.
An hỏi người canh kho có lên bờ kịp không. Miên đáp có, bà Từ đếm đủ rồi mới cho ai về. Vân đang phụ nhặt đồ dưới sân, không xuống mương khi nước chưa lắng. An định bảo cậu kiểm chỗ gạch kê nút, nhưng Miên đã có tờ ghi mức cần làm lại. Cô đọc từng dòng cho anh, không dùng chữ ổn để gom hết một đêm còn nhiều phần hỏng.
Một góc bản đồ được hong trên dây cạnh cửa. Nước đã làm mất nét ngoài cùng, chỉ dấu đỏ còn nguyên vì vẽ trên giấy khô bọc riêng. An nhìn chỗ sân trắng, nhớ chiếc thúng bị bỏ lại. Anh hỏi của ai. Miên chưa biết, sẽ cân thiệt hại cùng người trông kho chứ không đoán bằng mắt. Anh muốn ngồi dậy đi xem, thử dồn sức thì vai đau thắt. Cô đợi anh tự đặt lưng xuống, mới kéo ghế gần hơn ở bên phải để không phải nói lớn.
Người chữa thương xem tai An, nói tổn thương do luồng linh lực đã lắng xuống, nhưng thính giác bên trái chưa có dấu hiệu trở về. Ông không hứa dùng một viên đan hay một đợt vận công sẽ chữa được.
An hỏi có phải vì mình buông chậm quá không. Người chữa thương bảo ông chỉ có thể xem tổn thương đang có, không biết đổi một hơi thở đêm qua thì mọi việc khác sẽ ra sao. Câu trả lời không cho An chỗ để trách ai cho xong. Anh vuốt mép chăn, tự nhớ lại ngọn đèn cuối. Nếu giữ sớm hơn, buông muộn hơn, đổi tay, bước sang viên gạch khác — câu nào cũng dẫn anh về đúng nơi cơ thể đã làm đường trả.
Miên hỏi có cần tránh tiếng động quanh nhà không. Ông bảo đừng làm An phải thử sức để chứng minh vẫn làm được việc, còn lời anh nghe không rõ thì nói lại. An thấy khó chịu vì họ nói ngay trước mặt, rồi nhận ra nếu quay mặt về phía phải mình vẫn theo được cả hai. Anh xin ông hỏi mình trước. Người chữa thương gật, chờ anh quay hẳn lại rồi nói lần nữa từng việc cần chờ.
An hỏi mình còn nghe mạch không. Ông bảo phải đợi, và không thử bằng cách đưa lực vào người lần nữa.
Điều ấy khó hơn nằm yên. Đến chiều, An lén lấy mảnh đồng ra gõ. Anh vẫn nghe được tiếng đồng, nhưng tiếng đường trả trước kia chia thành hai lớp nay chồng lên nhau. Anh không còn đoán nổi dòng đến từ phía nào.
Bà Từ nhìn thấy, không giật mảnh đồng khỏi tay. Bà đưa thêm một chiếc đũa.
— Đặt lên bàn.
An chống đũa vào đồng, tì ngón tay bên kia. Tiếng rung rất yếu truyền qua da. Anh cảm được lúc mảnh đồng dừng, dù tai không tách được âm.
— Không giống trước — anh nói.
— Ta có bảo giống đâu.
An đặt đũa xuống mạnh quá, mảnh đồng trượt ra mép. Bà Từ giữ nó, ngón tay bà cũng run. Anh muốn xin lỗi nhưng cổ nghẹn, chỉ nhấc đồng vào giữa bàn. Bà không bắt anh thử tiếp. Bà xâu kim, ngồi vá chỗ áo rách cho tới lúc anh tự nhặt đũa lên.
Anh thử chống đũa ở mép khác. Có rung truyền tới, nhưng không cho biết nó đến từ trái hay phải. Khi bà gõ hai lần rất sát, tay anh chỉ nhận một lần dài. Anh ghi hai nét rồi gạch đi, để khỏi ngày mai nhớ nhầm mình đã làm được. Bà hỏi có cần gõ chậm hơn không. Anh gật. Lần này anh thấy hai lần tách nhau, vẫn yếu và không tròn như tiếng tai từng tách. Anh xin dừng trước khi tay bọc vải lại đau. Bà cất đồng theo lời anh, không bảo thử thêm một chút nữa sẽ quen.
Anh bực vì câu trả lời, rồi bực vì biết bà nói đúng. Đến lúc bà đi chia nước, anh ngồi rất lâu, một bàn tay vẫn giữ đũa. Anh được phép tiếc điều đã mất mà không phải biến nó ngay thành một bài học hay.
Buổi tối có người ghé, đặt bên giường một gói quà rồi nói rất lâu ở phía cửa. An nghe mất mấy chữ, đoán họ cảm ơn và gật. Tới lúc người ấy hỏi câu khác, anh vẫn gật, làm Miên phải xin nói lại từ đầu. Hóa ra họ muốn hỏi ngày mai anh có sửa quai chum không. Anh thấy mặt nóng lên. Không phải ai tới cũng đang nói về đêm vá; thế giới còn đầy việc nhỏ anh có thể hiểu sai nếu cứ giả vờ theo kịp.
Anh gọi người ấy lại, hỏi quai chum chỗ nào hỏng và xin đợi thêm vài hôm. Người ấy đáp được, xách gói quà ra vì trong đó vốn là cái quai mang nhờ xem. An bật cười ngắn, đau cả nửa má. Khi cửa khép, anh nói với Miên nếu thấy anh gật mà chưa nghe thì cứ hỏi lại. Cô bảo sẽ hỏi, nhưng anh cũng phải thôi giận khi người khác nói lần hai. Anh nhìn chiếc bát mới trên bàn, không nhận lời ngay cho đẹp.
Ba ngày sau, Cố Kính tới nhà họp. Ông giao sổ trạm, các phiếu đổi linh thạch và danh sách những lệnh chuyển dòng mình đã ký. Người của ba xóm ngồi cùng đại diện thị trấn. Có người đòi đập trạm; người khác hỏi nếu làm vậy thì mùa mưa sắp tới giữ đá bằng gì.
Sổ đặt thấp để người ngồi ngoài cửa với tới. An không ngồi cùng Cố Kính trên hàng ghế trong, chọn chỗ thấy mặt từng người đứng nói. Có người chỉ vào tên lệnh kéo thêm mười ngày, yêu cầu đọc lại. Cố Kính đọc, một chỗ định giải thích thêm thì người cầm sổ đề nghị đọc hết trước. Ông làm theo. Tiếng lật giấy khô hơn những trang dính bụi trên trạm, nhưng dòng chữ vẫn là một dòng ấy.
Người đàn bà từ Đá Bạc đem cành mận khô đặt cạnh phiếu đổi linh thạch. Bà hỏi tiền cây chết tính thế nào nếu chưa biết còn bao nhiêu cây sẽ chết sau. Người thị trấn đáp trong chợ cũng có mái bị đá phá từ năm trước, không thể lấy hết dự phòng. Cuộc nói chuyện lớn dần. An mất vài câu trong tiếng chồng, phải giơ tay nhờ từng người chờ nhau. Đó không phải anh yêu cầu mọi người bình tĩnh để quyết giúp; anh cần nghe đủ điều họ muốn giữ trước khi được hỏi phần nghề mình biết.
An ngồi gần cửa, tai phải hướng vào trong. Anh không kể lại đêm sửa để xin mọi người bỏ qua cho Cố Kính. Khi được hỏi, anh chỉ nói trạm có thể dùng tiếp sau khi sửa đúng; sổ và người giữ trạm là một việc khác.
Họ quyết định Cố Kính thôi quản dòng một mình. Một tổ luân phiên sẽ giữ ba chìa khóa; việc mở nhánh phải có người ở đầu nguồn và đầu nhận cùng xác nhận. Cố Kính ở lại làm người sửa, theo mức công được ghi như mọi người, và dùng phần tài sản thuộc mình để bù thiệt hại trước.
An không biết quyết định ấy đã đủ chưa. Những vườn mận chưa thể cho quả trở lại bằng một cuộc họp. Nhưng lần đầu tiên, những người từng nhận thông báo “cuối mùa thường thế” được hỏi muốn kiểm tra ở đâu.
Cố Kính lấy chiếc túi tiền công cũ của mình đặt cùng phiếu nhà kho, nhờ ghi riêng phần tài sản ông có thể bán trước. Người giữ sổ hỏi ông còn phải sống bằng gì để tiếp tục trả. Một người gắt rằng lúc giếng khô có ai hỏi họ thế đâu. An nghe, không đưa một câu tha thứ vào giữa. Cuối cùng họ ghi phần bồi hoàn trước, phần cần đi kiểm vườn, và một ngày phải trở lại đối số. Không ai được nhận lời chung rồi để mọi người tự quên.
Ra cửa, Cố Kính hỏi tai An. Anh quay phải mới nghe hết. Ông ngừng, như muốn nói thêm về đêm ấy. An chỉ hỏi người giữ guồng đã thay đúng ca chưa. Cố đáp đã thay và đưa tờ báo có hai tên ký. An nhận xem mức lực, trả lại, không dùng một tờ đúng mới để che những tờ sai trong hòm. Cố Kính đi ra bờ, đứng sau người đang kiểm nút chờ tới lượt được chạm dụng cụ.
Du Miên đặt trước anh một bản đo mới. Bên cạnh mỗi vệt mực có một dấu nổi bằng sáp.
— Sờ được — cô nói. — Tôi thử làm. Anh xem có nhầm không.
An đặt đầu ngón tay lên dấu thứ nhất, rồi dấu thứ hai. Anh phát hiện cô đã đổi chỗ hai mức ở giữa. Cô lấy bút đánh dấu lỗi, đẩy tờ giấy lại cho anh. Không ai nói anh vẫn tài giỏi như xưa. Họ ngồi sửa cho tới khi hai người cùng đọc được nó.
Miên lấy sáp cũ bóc khỏi giấy, ép lại ở hai mức bị đảo. Sáp mềm do gần đèn làm dấu nào cũng bẹt, An sờ ba lần vẫn không chắc. Anh tưởng tay mình nhận quá kém, cô thử bằng chính ngón tay rồi đẩy đèn xa hơn. Họ chờ sáp nguội, đặt giấy lên mặt gỗ phẳng. Lần này anh phân biệt được một vạch với hai vạch. Anh chưa phân được chỗ cao thấp sát nhau, đề nghị tách xa, dù vậy tờ giấy sẽ lớn hơn hộp cũ.
Cô tháo tấm bìa lót hộp làm mẫu, để anh thử nhắm mắt đọc rồi mở mắt đối lại. Lượt thứ tư anh nhầm. Miên ghi nhầm vào góc, không xóa vì sợ anh buồn. An cầm bút, thêm dấu đừng dùng tờ ấy làm báo cuối cho tới khi thử lại ngoài trời. Dụng cụ vừa tìm được không cần phải thành một lời an ủi. Nó cần đủ đúng để có ngày người khác dựa vào mà buông đầu chỉ của họ.
Vân tới trả chiếc đèn tập, bị Miên nhờ đọc thử tấm bìa khi che mắt. Cậu phân được ba dấu, nhầm dấu cuối đúng chỗ An vừa nhầm. Hai người nhìn nhau, lần đầu cùng khó chịu với một vệt sáp thay vì với cơ thể anh. An lấy bút vạch khoảng cách mới, nhờ Vân ghi điều mình thấy dưới ánh đèn. Cậu hỏi có phải từ nay muốn học phải biết cả cách đọc này. An đáp chưa biết, nhưng nếu chỉ anh hiểu thì lúc anh nhầm sẽ chẳng ai sửa nổi. Cậu kéo ghế, đặt chiếc đèn trả xuống chỗ xa sáp, rồi mới ngồi.
Chương 8: Chuông cho mọi ngả
Quyển I — Bảy ngả nước