Chương 2: Một đường chỉ trả
Quyển I — Bảy ngả nước
Người gác trạm nhìn mảnh đồng, nhìn áo vá của An, rồi quyết định rằng cả hai đều không đủ giá trị để mở cửa.
An đã lau đất ở dép trước bậc cuối. Anh không muốn để người ta có cớ bảo hai người đem bùn vào chỗ chứa giấy. Miên chẳng nhắc chuyện ấy; cô đặt hộp đo trên đầu gối, rút tờ ngoài cùng đã bọc khô. Trên tường cạnh người gác là bảng lưu lượng. Hạ Ngạn có một vệt xanh dài, dưới đó đóng dấu của buổi sáng. An lấy móng tay so chiều vệt với Đá Bạc, thấy chúng bằng nhau.
— Sáng nay ai xuống giếng ghi? — anh hỏi.
Người gác chỉ vào cửa trong. Ông làm việc giữ cửa, không đo giếng. An ngó qua vai ông, chỉ thấy những ống đồng đi lên cao rồi khuất vào tường. Ở nhà họp, anh có thể mở một viên gạch. Tại đây không ai cho anh chạm vào thứ gì, dù những tiếng rung sau tường đang dội tới rõ hơn cả tiếng nói.
— Sư quản Cố đang kiểm tra trận nhãn. Để đơn ở đây.
Trên bàn đã có một chồng đơn cao hơn bình mực. Du Miên đặt tờ đo của mình lên trên, không buông tay.
— Đơn hôm trước của tôi ở đâu?
Người gác lật ba tờ, rồi thôi. Sau lưng ông, tiếng guồng dẫn linh lực vang đều. An nghe được một nhịp thừa, rất khẽ, chen vào sau mỗi sáu vòng quay.
Miên xin người gác ghi ngày nhận vào tờ đo. Ông bảo trong trạm sẽ có người làm. Cô để ngón tay trên góc giấy, hỏi tên người sẽ làm ấy. An tưởng cô định cãi tới tối. Rồi người gác lấy bút, ghi một nét ngắn vào bản cô giữ lại. Cô cất bản ấy, để bản kia trên chồng đơn và cảm ơn. An nhìn cách cô đậy hộp, thấy mình đã đến đây với vật làm chứng nhưng chưa nghĩ cách chứng minh nó từng được đem tới.
Anh xin nghe guồng một lát. Người gác đứng chắn cửa, tưởng anh tìm cớ lách vào. An không bước thêm. Anh đếm bằng ngón tay sát đường may áo: sáu nhịp đều, một tiếng kéo lệch như vải bị rút ngang. Lượt kế tiếng ấy chậm hơn một chút, nhưng vẫn chen đúng chỗ sau nhịp thứ sáu. Anh thôi nhìn người gác, nhìn đường ống ngoài bậc dẫn xuống vườn rau.
Anh không tranh cãi nữa. Xuống hết bậc trạm, anh rẽ vào vườn rau bên đường và áp tai vào ống dẫn bỏ không. Nhịp thừa chạy qua đó. Mỗi khi nó xuất hiện, linh lực trong ống lại hụt một quãng.
— Họ mở thêm nhánh vào lúc đổi guồng — An nói. — Bảng đo chỉ ghi nhịp chính.
Anh nói hơi to. Người đang tưới rau ngừng gàu, nhìn hai người lạ áp tai vào ống nhà mình. Miên xin phép đo ở góc vườn. Chủ vườn hỏi có phải đào lên không, vì luống cải mới gieo. An lắc đầu, tháo giày quỳ ngoài bờ để không giẫm hạt. Ông đưa họ một tấm phản nhỏ kê đầu, bảo ống bỏ từ năm trước, không còn việc gì. An gõ lên miệng, tiếng dội qua khoảng rỗng rồi trở lại, kéo theo nhịp thừa nghe từ trạm.
Họ chờ đủ ba lượt. Miên chấm mực ở lượt đầu, thay giấy ở lượt sau. Đến lượt thứ ba, cô đưa đầu que cho An giữ, còn mình đếm theo bàn tay anh. Vệt lệch vẫn hiện. Anh hết muốn chạy lên cửa trạm cãi ngay. Nếu về nhà họp, họ có thể cho người khác thấy cùng kết quả, không cần ai tin riêng tai anh.
Du Miên lấy que gỗ chấm lên giấy. Vệt mực tách thành hai đầu. Cô đã thấy dấu ấy ở Hạ Ngạn, nhưng tưởng que đo bị sứt.
Họ trở về xóm lúc bà Từ đang chia nước trong hai chum cuối cùng. Người có rau nhận nửa bát ít hơn người có con nhỏ. Chẳng ai vui vì phần của mình. Cũng chẳng ai muốn là người đầu tiên than.
Một người xin đổi lượt ngày mai cho buổi chiều nay, định lên nương sớm. Bà Từ lật sổ, nhờ người đứng cạnh xác nhận phần chưa lấy. An đặt túi đồng xuống, muốn bảo rồi họ sẽ có nước. Miên nhìn anh. Câu ấy mắc lại trước khi thành lời. Anh chỉ báo đã gặp người gác, chưa gặp Cố Kính, và mang được một nhịp đo từ ống ngoài trạm về.
Một chị ôm bình cười nhạt, hỏi nhịp có nấu cháo được không. An không đáp. Anh ra sân dời hai chậu dưới bóng cây cho chị rồi trở vào mở tấm đo. Chị không ở lại xem. Bà Từ bảo người khác cũng đang lo bữa tối, anh không cần đuổi theo giải thích cho thắng. Anh đỏ mặt vì đúng là mình đã muốn đuổi theo.
Miên nhờ người giữ chum chừa đúng một bát làm mẫu. Cô đặt giấy Hạ Ngạn cạnh Đá Bạc, bảo sẽ đo lại cả hai khi nối thử. An gật quá nhanh. Trong đầu anh chỉ có giếng ngoài sân; một bát của xóm khác còn là vệt nhạt ở xa.
An muốn trả lại ít nước ngay trong đêm. Anh dùng sợi chỉ linh sa nối rãnh dưới nền với đường cũ ra giếng. Chỉ vừa sáng lên, chân chuông đã nóng đỏ.
Anh cắt chỉ trước khi nó cháy vào tay.
Mùi linh sa khét bay lên. Quả đánh treo im nhưng quai chuông rít ken két. An gỡ phần chỉ chết bằng kìm, không dám dùng ngón tay. Mạch cũ đón lực rồi đẩy trả ngay dưới chân, như người đưa gánh vào ngõ cụt mà vẫn cố bước thêm. Miên đặt que tại giếng, báo gần như không đổi. Tấm đồng chịu nóng thay cho đường đất, chứ nước chưa được giữ lại.
— Đường cũ tắc ở đâu? — An hỏi.
— Chưa biết — cô đáp. — Nhưng anh không thể dùng chuông ép nó nhận.
Anh tháo nốt đoạn đầu, nhờ bà Từ đứng xa chỗ nám. Bà không đi. Bà đợi nền nguội, rót ít nước vào bát rồi mang tới. An tưởng bà muốn làm mát đồng, vội chắn tay. Bà bảo mình muốn làm mẫu, không muốn nghe tiếng chân chuông nổ. Anh dời dụng cụ, nhường chỗ trên nền cho hai cái bát.
Bà Từ nhìn vết nám trên nền, chậm rãi lấy từ túi áo ra một cuộn chỉ xám.
— Cháu nối một chiều.
— Đường cũ bị họ ép. Muốn đưa lực về, phải có sức đẩy lớn hơn.
— Cái áo chật cũng không rộng ra bằng cách kéo đứt đường may.
Bà đặt hai cái bát lên đất, một cao, một thấp. Nối giữa chúng bằng dải vải ướt, bà để nước tự thấm qua. Sau đó bà thêm dải thứ hai, vòng về chiếc chậu ở giữa.
An từng thấy kiểu đường chỉ ấy trên chiếc áo bà mặc: mũi khâu không siết vải thành cục, luôn chừa chỗ cho đường kéo kế tiếp. Nhưng anh chưa từng nghĩ có người dùng nó để dẫn khí.
— Bà biết nối mạch?
— Ta biết vá một cái lò không chịu nguội. Hồi ấy gọi tên gì cũng thế. Hễ lực vào mà không có chỗ ra, người đứng cạnh sẽ chịu thay.
Bà không nhận làm hộ. Tay bà run khi cầm kim. Bà chỉ vẽ cho An một đường vòng quanh chân chuông, qua bể chứa cũ rồi mới tới giếng. Du Miên đo độ dốc từng đoạn; An đào đủ sâu để không chạm vào rễ cây thị.
Bể cũ nằm dưới đống chum vỡ sau nhà họp. An gọi người phụ dọn, một bác hỏi bể có nhận nước bẩn không vì trước kia từng dùng ngâm cói. Miên xuống tận đáy xem vạch bám, lấy đầu que thử đất ở thành. Bể không cần chứa nước uống; nó cần chỗ cho lực đi qua rồi trả về. Nhưng lớp bùn lấp nửa đáy làm thể tích ít hơn bà Từ nhớ. Họ phải vét thêm trước khi đặt chỉ.
An cuốc hăng, lưỡi chạm một rễ thị trắng. Anh dừng, dùng tay gỡ đất. Đường thẳng nhất chạy đúng dưới rễ. Đi vòng tốn thêm đoạn chỉ, nhưng cắt rễ có thể làm nền bể lún vào mùa mưa. Miên đưa cuộn chỉ của mình, ghi độ vòng lên giấy. Anh định bảo sẽ trả, cô bảo cứ nhớ đã dùng bao nhiêu trước đã. Tiền vật liệu cũng là một thứ phải biết đường về.
Đêm xuống, bà Từ đem đèn ra rồi ngồi trên ghế, không cầm kim nữa. An tự nối hai đầu. Lần đầu anh siết mạnh khiến sợi trả căng trước sợi vào. Bà bảo tháo. Lần sau anh chừa bụng chỉ quá rộng, đầu chạm đất ướt. Bà lại bảo tháo. Miên quỳ giữ đèn, chẳng an ủi rằng làm gần đúng là đủ. Tới khi cả hai sợi nhận lực mà vẫn có khoảng để dịch, bà mới gật.
Đến nửa đêm, chỉ sáng lên mà đồng không đỏ nữa.
Dưới giếng có tiếng rơi.
Bà Từ giữ tay một đứa trẻ đang định chạy ra xem. An chờ Du Miên ra hiệu rồi mới kéo gàu. Đáy gàu chỉ phủ một lớp nước mỏng, nhưng khi anh nghiêng, nó chảy thật, lạnh thật, xuống lòng bát sứ.
Không ai reo. Người trong xóm đứng gần thêm một chút, như sợ nói to sẽ làm nước giật mình.
An đưa bát cho chị ôm bình ban chiều. Chị sờ nước, xin mang về trước chứ không uống ở sân. Anh nhường chỗ, thấy vai chị bớt cứng khi quay đi. Một người khác muốn kéo gàu ngay. Miên yêu cầu chờ vạch ổn định, dùng than đánh một mức thấp trên thành giếng. An phụ giữ dây để gàu không giật vào phần chỉ mới. Anh đang tính tới sáng sẽ nối dày hơn, bể còn đủ chỗ và cuộn chỉ vừa dùng chưa hết. Rồi thấy Miên đứng im trước tờ giấy ngoài cùng.
Du Miên đo lại. Cô nhìn vệt mực được hồi sinh ở đầu giấy, rồi kéo que về phía cuối. Vệt thứ ba nhạt đi.
Đá Bạc đang mất dòng nhanh hơn.
An đặt chiếc gàu xuống. Niềm vui trong anh co lại. Đường chỉ đã trả được nước cho một giếng, nhưng nguồn lực ấy vẫn nằm trong cùng một mạng bị bóp méo. Anh vừa lấy phần yếu nhất của xóm khác để cứu xóm mình.
Anh nhờ Miên chấm lần nữa, dù biết mình chỉ đang đợi một kết quả dễ chịu hơn. Cô làm, đổi đầu giấy để loại vệt cũ. Đá Bạc vẫn nhạt. Một người đứng sân hỏi có chắc vì đường mới không, chỗ ấy vốn yếu rồi. An nghe lời bào chữa rất gần điều mình muốn nói. Anh lắc đầu, chỉ vệt vừa mất thêm đúng khi nước tới giếng. Đường chỉ là tay anh nối; việc nó có đường trả không khiến mọi nơi khác tự đủ lực.
Anh mở nhánh trả, hạ dòng về mức đủ giữ giếng không chết hẳn.
Người đang cầm dây không muốn buông ngay. An giải thích phải để bể hạ trước khi múc tiếp, rồi nhận cuộn dây vào tay mình. Anh không bảo giếng sẽ không cạn lần nữa. Dưới đáy, mặt nước chậm dần, ánh đèn chỉ còn một đốm nhỏ. Chị mang bát ban nãy đã đi, anh nhờ người sang báo đừng hẹn các nhà tới lấy thêm.
Miên ghi giờ hạ dòng. Cô đưa que cho An giữ trong lúc đánh dấu; tay anh mỏi, đầu que run làm mực trượt khỏi vạch. Anh kê khuỷu lên bờ, đợi yên rồi mới thử lại. Vệt Đá Bạc không sẫm trở lại ngay. Chỗ hụt không thể chỉ trả bằng một động tác ngược. Họ ngồi thêm một lượt đèn cháy, kiểm cả nút vào lẫn đường trả, để không bỏ giếng sau một câu quyết định rồi đi ngủ.
— Sáng mai đi Đá Bạc — anh nói.
Du Miên đánh dấu vào giấy. Bà Từ ngồi xuống, xâu lại cây kim dưới ngọn đèn. Chỉ xám nằm trong tay bà, mềm như một câu nhắc mà An sẽ không còn quên được.
Chương 3: Giếng không có đáy trời
Quyển I — Bảy ngả nước