Chương 4: Người giữ trạm
Mục lục cuốn sách86 phần
Phần 04 / 86

Chương 4: Người giữ trạm

Khoảng 13 phút đọc

Quyển I — Bảy ngả nước

Vết nứt nằm dưới đài cao nhất, ở nơi khách đến trạm không bao giờ được nhìn xuống. Nó chạy ngang khối đá nền, rộng bằng một bàn tay, bên trong sáng thứ ánh xanh nhợt của linh khí bị ép quá lâu.

Cầu thang cuối hẹp đến mức ông lão Đá Bạc phải đi nghiêng. Cố Kính dừng, bảo chỉ người biết nghề nên lên đoạn trên. Ông lão hỏi người góp đá xây nền có thuộc số ấy không. An không muốn chen vào cuộc cãi ngay trên bậc rung, xin mọi người chờ mình xem chỗ đặt chân. Anh dùng cán búa dò dọc mép, nhận ra lối trong an toàn hơn phía lan can đã rời vữa. Cố Kính gọi người mang một thanh gỗ chắn lối ngoài. Sau đó ông lão lên cùng, không ai còn nhắc tới chữ biết nghề.

An đã thấy Bạch Đài từ chợ: cao, sáng và có những mái cong đều. Ở đây anh thấy cột kê tạm sau một hàng tấm đồng, chỗ vữa vá đè lên vết vá cũ. Có người vẫn đang sửa; việc hỏng không hề bị bỏ mặc hoàn toàn. Chính điều ấy làm anh lo. Người ta có thể bỏ nhiều công lên một đường sai mà không nhận ra công mình giữ nó sai thêm bao lâu.

An ngồi cạnh suốt một tuần hương. Mỗi sáu nhịp, dòng chính hụt đi. Nhịp thừa anh nghe ở vườn rau chính là lúc trạm kéo thêm lực từ các xóm để bù vào.

— Đắp thêm tấm dẫn vào đây — Cố Kính nói — nó sẽ chịu được.

Một người giữ guồng đã chuẩn bị sẵn ba tấm, mép mới giũa sáng. An đỡ một tấm, thấy nó dày hơn thứ lấy ở kho Đá Bạc. Độ dày có thể chịu dòng mạnh hơn, không cho khối đá phía sau thêm chỗ. Anh kê mảnh mỏng của mình cách vết nứt một gang; mặt nó rung ngay, chưa cần chạm vào dòng. Người giữ guồng nhìn, nói họ đã đổi tấm hai lần tháng này.

— Lần thứ hai giữ được lâu hơn không?

Người ấy nhìn Cố Kính trước khi đáp bằng một cái lắc đầu. An không hỏi nữa. Anh cần thử đường trả, nhưng không được biến người đứng xem thành chỗ lực bật tới. Anh nhờ mọi người lui sau cột, tự buộc đầu chỉ vào cán gỗ để có thể thả khi nóng. Cố Kính đưa tay định giữ giúp, An xin ông đứng gần người điều guồng thay vì cùng chạm một chỗ.

An chạm đầu chỉ vào mép đá, để lực đi một vòng rồi trở lại. Sợi chỉ giật căng. Khối đá không thiếu tấm dẫn. Nó đang nhận nhiều hơn sức chứa.

Du Miên trải ba tờ giấy đo. Hai tờ của các xóm, tờ cuối mới chấm ở chân đài. Những vệt mực đều bị xô lệch về một phía.

— Ông càng bù, nó càng nứt — cô nói.

Miên kê giấy lên bậc đá phẳng, đặt cạnh nhau từ vệt nhạt nhất tới sẫm nhất. An chỉ hai điểm khi nhịp hụt trùng nhau. Cố Kính bảo nguồn cũ từng nhận từng ấy lực. Miên xin xem bản đo đúng thời đó. Cô không bảo ông nhớ sai, chỉ hỏi nền hiện nay có phải nền trước trận sạt hay không. Một vết chèn vôi nối qua chính nơi mép đá đã xê dịch. An sờ vào đường chèn, cảm rung ở hai phía không trở về cùng lúc.

Một người trong xóm hỏi tắt trạm ngay có cứu được vườn không. An nhìn qua khe cửa xuống các mái nhà, rồi bảo anh chưa thử và sẽ không hứa. Cố Kính quay sang như chờ lời trách. An chỉ muốn ông gọi người giữ guồng tới gần, để người có thể đổi lực thật nghe được điều hai người vừa đo. Cái nền không tự chịu ít hơn vì họ chọn nói nhỏ ở trên cao.


Cố Kính cầm giấy lên, rồi đặt xuống. Ông gọi hai người giữ guồng, yêu cầu họ mang bản đo cũ. Một người ngập ngừng trước câu hỏi ấy; người kia đi ngay, trở lại với chiếc hòm đã bị khóa từ đầu mùa.

Trong hòm, các vết nứt đã được ghi nhỏ dần qua mỗi bản chép. Người giữ guồng nhìn trạm chủ.

— Chúng tôi nghĩ ông cần những con số để yên lòng.

Người ấy lấy một tờ trong hòm, đặt sau tờ mới nhất. Trên giấy cũ, nét nứt bằng hai đốt ngón tay; giấy mới chỉ còn nét nhỏ cạnh cột. An cúi xem dấu bùn mép đầu, hiểu người đo đầu đã xuống tận nền. Các tờ sau sạch hơn. Anh hỏi ai đo lại. Người giữ guồng nói có ngày họ chỉ nhận báo từ người dưới rồi chép tiếp, vì phải thay quai guồng trước lúc tối.

An nghe lời giải thích, nhớ mình cũng từng bảo chủ chuông dùng tạm tới hôm khác. Công việc dồn làm một lần bỏ qua có vẻ không đáng kể. Nhưng ở đây mỗi tờ chép được dùng để quyết định tiếp tục hút từ giếng. Anh không muốn nghe ai gọi đó chỉ là chuyện giấy. Miên chỉ vào cột ngày, nhờ người giữ guồng xếp đúng thứ tự để không đổ cả những lần đo thật vào số chép sai. Anh giúp giữ góc vì gió lùa qua cửa, không thêm câu kết tội thay cho họ.

An thấy bàn tay Cố Kính run. Nhưng ông không thể chỉ giận người chép sổ: trên ba tờ cuối cùng đều có chữ ký của chính ông, nét bút liền mạch, không dấu sửa.

— Tôi đã không xuống xem — ông nói.

Không ai đáp ngay. Ông lão từ Đá Bạc bỏ tay khỏi lan can, lấy khăn chà bụi trên gối. Dưới sàn, tiếng hụt lại xuất hiện. An đếm sáu nhịp, thấy mình muốn kéo Cố Kính ngồi xuống chỗ vết nứt để ông nghe cho đủ. Nhưng kéo người ta vào cùng nguy hiểm không làm lần kiểm nào đúng hơn. Anh nhờ Miên đánh dấu mức hiện tại, rồi hỏi hai người giữ guồng có thể chuyển một phần dòng qua bể phụ trong bao lâu.

Một người nói bể còn đầy từ buổi sáng. Người kia nhớ đường xả nhỏ xuống sân sau có thể mở. Cố Kính suýt đáp thay, rồi đi cùng họ ra xem. An đứng đợi cạnh vết nứt, ghét phải đợi mà lần này không dám lấy sự sốt ruột làm lý do. Lúc họ trở lại, họ mang theo thước dính bùn của chính bể, thay vì chỉ một câu bảo còn chỗ.


Ngoài lan can, thị trấn nằm thấp dưới những mái ngói. An biết lớp chắn từng chặn đá lở khỏi khu chợ. Anh cũng biết giếng Đá Bạc sâu tới đâu. Không nơi nào biến mất chỉ vì anh chọn nhìn nơi còn lại.

Anh xin tắt guồng một nhịp. Cố Kính từ chối.

— Mất lực, vết nứt mở ngay.

— Giữ lực thế này, nó cũng mở. Chúng ta cần biết đá chịu được đến đâu.

Du Miên đề nghị thử trên một nhánh nhỏ, đưa dòng vào bể dự phòng rồi trả lại trong đúng một vòng. Những người giữ guồng nhìn nhau. Lần này Cố Kính không đáp thay. Ông hỏi họ có giữ được tốc độ ấy không.

Họ thử bằng tay không trên quai trước. Người thứ nhất đếm nhịp, người thứ hai chuyển cần. An nhận ra tiếng đổi cần nhỏ quá, từ dưới nền có thể lẫn tiếng đá. Anh xin dùng ba tiếng gõ vào cột báo chuẩn bị, một tiếng dài báo trả. Ông lão Đá Bạc xung phong gõ, nhưng chưa nhìn được cả guồng và An. Miên dời chiếc đèn sang chỗ giữa, để ông theo tay cô. Họ tập một lần với đường chưa nhận lực. Lần đầu ông gõ sớm; An buông tay rồi mới thấy đèn còn chưa nâng.

Không ai cười. Họ tập lại, đổi cho ông đứng ở bậc thấp hơn. An buộc một sợi chỉ thường ngang lối để người tới sau biết không bước vào. Cố Kính hỏi có cần thêm tấm chắn. An muốn nói cần mọi thứ, rồi chỉ xin tấm đặt sát bể phụ, nơi lực có thể bắn ra nếu cửa trả kẹt. Người giữ guồng mang tới, tự kê chân vì biết nền chỗ ấy thấp bên nào.

Cuộc thử kéo dài chưa đầy mười hơi thở. Đá rung mạnh, bụi vôi trút lên vai An. Anh giữ sợi chỉ, nghe từng quãng rít tách ra. Khi dòng được trả đúng đường, âm cao nhất lắng xuống.

Vết nứt không lành. Nhưng nó ngừng mở thêm.

An buông chỉ, hai đầu ngón tay bỏng rộp.

Anh giấu bàn tay ra sau quá nhanh. Miên thấy vệt khét trên cán, kéo khăn sạch ra yêu cầu anh đặt xuống. Anh bảo chỉ mười hơi thở. Cô đáp mình đang hỏi tay, không hỏi số hơi. Ông lão mang bát nước nguội từ bàn bên, để anh nhúng quanh chỗ nóng sau khi đã tháo hết chỉ tẩm sa. Da ở ngón trỏ nổi trắng. An không thể khép tay cầm búa như lúc lên trạm nữa.

Cố Kính cúi nhìn vết nứt ngừng mở, bảo nếu giữ lâu hơn có thể chèn ngay. An nhìn tay mình, lắc đầu. Chỗ vừa thử đủ cho họ biết đường trả làm giảm ép; không đủ biến cơ thể anh thành dụng cụ có thể dùng cả đêm. Anh nói rõ mình chỉ làm lại được sau khi bọc tay và có người thay ở nút, chưa biết sẽ giữ bao lâu. Lời thừa nhận ấy khó nói hơn khi từ chối người gác cửa, vì lần này trước mắt đã có kết quả.


— Cần nhiều đường trả, qua các bể cũ. Hạ dòng ở đây từng phần. Vá đá trong lúc chuyển lực đi vòng.

— Ai định tuyến? — Cố Kính hỏi.

An không nói mình làm được. Anh mới giữ một sợi chỉ mười hơi thở mà tay đã không khép nổi. Cố Kính hiểu điều ấy. Người giữ trạm cũng chỉ từng điều khiển hệ mạch từ một tâm duy nhất.

Du Miên gom những tờ giấy.

— Những người sống cạnh bể cũ biết nước đi đâu. Ta hỏi từng xóm, rồi ghép lại.

Cố Kính nhìn hòm sổ. Nếu làm vậy, cả thung lũng sẽ biết ông đã ký gì. An chờ ông chọn, không hứa giấu tên để đổi lấy chìa khóa.

Trước khi đáp, Cố Kính mở hòm sổ, tự xếp tờ mình ký lên trên. An nhờ người giữ guồng ghi mức thử và thời gian đá ngừng mở. Miên thêm dấu chưa sửa xong, không để ai đọc mười hơi thở ấy thành một lời chứng rằng trạm an toàn. Người giữ guồng viết chậm, chờ cô đối lại con số. Ông lão xin mang cả tờ có nét nứt lớn nhất xuống. Cố Kính đưa, không gấp mặt ấy vào trong nữa.

Cuối cùng, trạm chủ tháo chùm khóa đặt lên bàn.

— Sổ để ở nhà họp. Ai muốn chép, cứ chép. Tôi sẽ xuống Hạ Ngạn trước.

Người giữ guồng hỏi ai ở lại trên đài. Cố Kính chia lại ca ngay với họ, để một người mang giấy xuống rồi trở lên trước lúc đổi nhịp. Ông lão nhận giữ bản cho Đá Bạc. An xin cùng ông ghé giếng ngay trên đường xuống, trước khi về nhà họp xem các bể, như đã hẹn với người mang thúng. Ông hỏi vì sao không đợi tới lúc sửa được một ít. An nhìn tay, đáp cái ngừng nứt không giống cái đã liền. Ông lão nhét giấy vào ngực áo để không bị gió giật trên đường xuống.

Miên đưa An dải vải bọc ngón tay. Anh dùng răng giữ đầu để buộc, bị cô gỡ ra rồi buộc giúp, vì trên vải vừa chạm bụi nền. Anh bực mình không cầm được đồ, nhưng lần này để cô làm xong. Dưới cầu thang, người gác cửa đã nhìn thấy cả đoàn và không còn đứng giữa lối.

Cố Kính nhấc một tấm dẫn. An tưởng ông định sai người khuân, nhưng ông tự ôm nó xuống cầu thang. Tấm đồng che gần hết mặt ông. Tới bậc cuối, nó kẹt vào thành cửa, buộc người giữ trạm phải gọi An giúp một tay. Anh đưa vai kê mép ngoài, giữ các ngón bọc vải xa cạnh đồng; người giữ guồng bước xuống nhấc cùng Cố Kính qua cửa.

Nắng chưa đứng bóng khi An và Miên trở lại giếng Đá Bạc. Người đàn bà còn bên thúng, nghe anh kể đường hút có thật và vết nứt trên đài chưa lành. Anh không hứa chiều sẽ có nước. Bà hỏi chỗ rễ đã mở có được lấp lại không; Miên nhờ bà giữ vải ướt tới khi người mang cuốc về sau bữa trưa. An đợi bà nhận lời mới đi, để tin khó nghe cũng tới nơi anh đã hẹn trong buổi sáng ấy.

Trang sách tiếp theo

Chương 5: Bản đồ của người ở lại

Quyển I — Bảy ngả nước

Đọc tiếp
Đã sao chép liên kết!