Chương 6: Đêm đưa nước ngược
Quyển I — Bảy ngả nước
Đèn trắng lên lúc trăng vừa vượt qua mái trạm. Cả thung lũng im đi theo từng nút được khóa. Người trên Bạch Đài đưa dòng sang bể dự phòng. Ở Hạ Ngạn, An giữ hai đầu chỉ, đợi Du Miên giơ que.
Anh đã đổi chỗ đứng hai lần để tay quấn vải không cọ mép đồng. Chân phải kê trên một viên gạch khô; chân trái ở thấp hơn, phòng khi cần buông người tránh luồng trả. Miên cúi kiểm vòng chỉ cuối, rồi đưa ngón tay qua khoảng trống giữa hai sợi, chắc chúng không chạm nhau khi căng. Cô hỏi An có muốn đổi người lúc đầu không. Anh nghe tiếng guồng trên cao đổi nhịp, đáp lúc này chưa, nhưng nếu không trả lời câu hỏi tiếp thì phải coi là anh không giữ nổi.
Vân chạy từ đường ngoài đồng về, báo đã dời giá đèn khỏi hàng dâu. Cậu không còn ôm đèn trong tay, cờ vải trắng buộc sau lưng để người trong tối nhận ra người đưa tin. An nhờ cậu kiểm lối ra bờ cao lần nữa. Cậu hỏi ngay cả khi chưa mở nhánh phụ à. An gật. Cậu rời sân, để lại một đôi dép lấm bùn cạnh bậc; lối ấy phải đi chân không mới khỏi trượt.
Đèn thứ nhất chuyển xanh.
Người cầm đèn che tấm giấy bằng một mảnh ván vì gió làm lửa nghiêng. Trong khoảnh khắc ánh xanh biến mất, An ngừng nới chỉ. Miên quay ra, giơ ngọn đèn ở sân đáp lại để người ấy biết bị khuất. Tấm ván hạ thấp, màu xanh hiện đủ cả mặt. An mới tiếp tục. Anh thấy bóng người đứng dưới giá đổi chân, chọn chỗ có thể giữ lâu chứ không chỗ gần nhất.
Ở cuối hiên, có tiếng chum chạm vào nhau. Bà Từ yêu cầu để đồ xuống, không chuyển ngang sân khi dòng đã chạy. Người đang khuân muốn giải thích nhưng rồi lùi theo lối trống. An nhận ra mình đã căng vai chờ cả tiếng đổ lẫn tiếng quát. Không có tiếng nào. Mọi người cũng đang học giữ phần việc của mình trong một đêm chưa ai từng làm qua.
Dòng khí đi vào đường vòng, nặng như một khúc gỗ ướt đè ngang cổ tay. An thả vai, để lực trượt dọc các tấm đồng thay vì giữ bằng cơ bắp. Trong tai anh, bảy nhịp rời bắt đầu tìm thấy nhau.
Đèn thứ hai xanh. Đèn thứ ba vẫn trắng.
An giữ hơi thở chậm, không đếm theo nhịp guồng nữa. Đếm khiến anh muốn đẩy mọi việc theo cùng một tốc độ. Bờ ruộng không phải vòng đồng; nó cần chờ đất nhận phần lực đầu. Trong tấm dẫn bên phải, một âm thấp đang dâng, báo đường trả đã có tải. Anh nới ngón giữa, cho chỉ trượt qua rãnh đã giũa thay vì kéo nó sát lòng bàn tay. Chỗ bỏng lúc thử trên đài nhói lên nhưng không nóng thêm.
Miên lấy que khỏi đất, nhìn mực bằng đèn che kín một phía. An nhìn mặt cô, đợi một dấu. Cô chỉ xuống bể, quay que ngang: chưa được mở thêm. Anh gật để cô biết mình đã thấy. Tiếng cuốc đầu tiên từ phía đồng đến sau một quãng chờ dài. Người đang làm ở đó không nhìn thấy tay anh, chỉ có thể làm phần việc của họ rồi nhờ người chuyển lời. Anh ghét khoảng đất nằm giữa các đèn, nhưng không có cách nào rút ngắn nó bằng ý muốn.
Du Miên cúi nhìn giấy. Mực đang loang về chỗ bể đá ngoài đồng, chậm hơn lúc thử. Cô gọi người giữ nút, nhận về ba tiếng gõ báo chờ. Có đất sụt dưới mương; một đoạn chỉ bị kéo căng, chưa đứt.
An không tăng lực. Anh đợi. Khoảng chờ ấy làm vai anh đau hơn cả dòng chính.
Từ Bạch Đài, Cố Kính gửi xuống tiếng mõ: bể trạm sắp đầy. Họ không thể đứng yên mãi. Du Miên cầm đèn đi dọc mương, nói với người ngoài đồng đào một nhánh ngắn qua phần đất chắc. An nghe từng nhát cuốc truyền trong dòng khí. Anh đếm chúng để giữ hơi thở khỏi chạy nhanh.
Người đưa tin về báo chỉ còn vướng một gốc cỏ sâu. An định bảo cắt phăng, rồi nhớ dưới đó còn mặt bờ giữ mương. Anh nhờ người ấy hỏi Miên: vòng thêm một sải có tới phần đất chắc không. Người đưa tin quay lại, suýt va bát đánh dấu nhánh phụ. An nhìn bóng cậu khuất sau kho, tay không còn thứ gì để làm ngoài giữ và chờ.
Âm mõ trên trạm dồn thêm một lượt. Mặt đồng gần cổ tay trái đã đẫm hơi nước, anh dịch vai cho giọt không trượt vào vải bọc. Một bác ngoài sân đưa khăn, An lắc đầu vì không thể lau lúc này. Bác trải khăn dưới chân anh, đẩy nhẹ bằng que tre, không bước vào đường chỉ. Cử động nhỏ giữ được chỗ đứng khô thêm một ít. Khi người đưa tin trở lại báo Miên đã chọn lối vòng, An mới thấy mình đang nghiến răng.
Đèn thứ ba xanh.
An nới đầu vào đúng mức đã đánh dấu, không theo cả sức kéo vừa nhẹ đi. Có tiếng reo rất nhỏ ngoài sân, rồi một người nhắc đừng che đèn tiếp. Ánh xanh trên chỉ chạy xa thêm; mảnh đồng trong túi đập vào hông anh, nghe như một tiếng gõ thừa. Anh xoay túi ra sau, không để tiếng đồ nghề của mình lẫn nhịp cảnh báo. Đèn thứ tư từ phía Vườn Dâu lên sau một lượt gió, soi thấy mép kho đã dời hết thóc.
Miên về tới sân, thở mạnh, báo nền bờ đã được chèn tạm và người báo thứ ba còn đứng tại đó. An muốn hỏi có phải cả đêm phải giữ tạm không. Cô nói sẽ kiểm lại khi dòng qua hết; giờ chưa ai được rời nút. Anh gật. Công việc không biến thành chắc chắn chỉ vì đèn vừa xanh, mỗi phần đi qua đều để lại một việc phải quay lại làm.
Vết nứt trên trạm bắt đầu được hạ lực. Những người giữ guồng tháo tấm ép cũ. Cố Kính nối các tấm dẫn theo vòng rộng, đúng đường trả họ đã thử vào buổi chiều.
Rồi đèn thứ năm hóa đỏ.
Một nút trong kho thóc nóng quá nhanh. Người giữ nút đã tháo đúng tín hiệu, bảo vệ được kho, nhưng lực từ đó quay trở lại chỗ An. Du Miên nhìn thấy ánh xanh bò qua cổ áo anh.
An cảm lực trở lại trước khi thấy đèn đỏ. Sợi bên trái bỗng nhẹ như bị cắt, còn sợi phải kéo xuống sâu, ép vai anh lệch khỏi viên gạch. Anh đẩy khuỷu tay vào tấm kê để không quỳ ngay trên rãnh. Trong tai có tiếng đồng chói và tiếng người giữ kho gọi đã dừng đúng chiều. Người ấy không sai. Chính vì dừng đúng, kho mới còn đứng, và lực phải tìm nơi khác để trở về.
Anh nhìn túi nắp gập, thấy được hai tấm đồng nhỏ còn dư. Chúng không đủ làm một bể mới, không đủ nối qua phần đất chưa đào. Anh chưa thò tay lấy, chỉ muốn chúng trở thành một cách khác mà đầu óc anh chưa nghĩ ra. Miên gọi tên anh lần nữa. Anh quay nhìn cô, cố giữ mắt khỏi bị mồ hôi kéo cay để nhìn rõ tín hiệu.
— Dừng nút đầu!
An nhìn đèn đỏ. Nếu anh ngắt lúc này, dòng vừa hạ khỏi trạm sẽ dội lên khối đá còn mở. Nhưng nếu giữ nguyên, anh sẽ không đủ sức sống tới khi nút cuối nối xong.
Anh nhớ cái chậu đặt giữa hai bát của bà Từ.
— Mở giếng một nửa — anh nói. — Cho nó tràn ra mương rửa. Không giữ nước đêm nay.
Du Miên lắc đầu. Mương rửa chưa được tính để chứa dòng ấy. Anh chỉ tấm bản đồ dưới chân cô: nhánh đã đánh dấu, còn để trắng, nơi họ định bỏ vì sẽ cuốn sạch phần sân trước nhà họp.
— Báo người rời sân. Mở theo mức cô đo được.
Miên đặt que sát nút xả, đo một dấu rất ngắn trước khi chạy. An thấy cô chấm vị trí có thể mở, không vạch một đường hết cỡ. Cô chạy đi. An nghe tiếng cửa, tiếng chân, một tiếng gọi giận dữ vì có người tiếc bao thóc đặt nhầm ngoài hiên. Rồi tiếng bà Từ, sắc đến mức không cần linh lực, đuổi mọi người ra bờ cao.
Anh phải giữ cho đến lúc người cuối rời lối. Trong sân có tiếng bát lăn, rồi tiếng Vân báo phía cầu đã trống. Cậu còn phải vòng về cửa kho để gọi người canh ở đó. An muốn hét bảo nhanh lên. Anh nuốt lời vì cậu đang làm đúng việc họ đã giao; một người còn đứng trong cửa cũng không ít hơn mười người trên bờ.
Tiếng bà Từ nổi lên từ bên hiên, đếm thành lời thay vì nói đã đủ rồi. An không nhìn thấy bà, chỉ thấy ngọn đèn đi ngang qua bóng cột. Nó dừng ở bậc cao. Một chiếc thúng bị bỏ ngay giữa sân, thứ sáng nay người ta còn nhất quyết muốn cứu. Miên trở lại nút xả, giơ bàn tay trống cho anh thấy đã nhận đủ báo.
Nhánh phụ mở.
Nước trào qua sân. Ánh xanh trong cổ áo An lùi xuống, nhưng một luồng sắc đã vượt qua vai anh, cắt ngang tai trái. Âm thanh phía ấy biến thành tiếng trắng rát buốt. Anh không nghe được lời Du Miên khi cô trở lại.
Anh chỉ thấy cô giơ ba ngón tay, rồi hai, rồi một.
Anh không biết cô đang đếm nhịp hay đếm những đầu nối còn phải giữ. Cả hai đều đòi anh chờ đến dấu cuối. Bùn lạnh trườn qua viên gạch, chân phải mất một nửa điểm tựa. Anh không cố nghe trong vùng trắng đang xé phía trái; nhìn bàn tay trước mặt là việc duy nhất còn rõ. Miên để nó cao ngang mắt anh, không đổi sang gọi dù miệng cô vẫn cử động. Ngón cuối khép lại đúng lúc ánh xanh ở tấm đồng trước mặt lắng xuống.
An nhìn đầu trả, nhớ lượt sẽ phải tháo khi có báo cuối. Vải bọc đã xô khỏi ngón cái, một mép sắp mắc vào dây. Anh dịch tay vừa đủ để gạt nó ra, không kéo cả nút theo. Chiếc túi nắp gập ở ngang hông còn một mảnh kê; anh sẽ cần chèn nó vào chân nút trước khi rời. Bàn tay muốn mở ngay vì đau. Anh giữ mắt trên ngọn đèn cuối, đợi người ở nơi anh không nhìn thấy xác nhận đường trả đã nhận đủ.
Đèn thứ bảy xanh.
An buông chỉ theo chiều đã dạy. Anh không kịp ngồi xuống; Du Miên đỡ lấy, cả hai trượt trong bùn tới chân chuông. Trên trạm, tiếng mõ dừng. Không có tiếng nổ, không có ánh sáng bắn lên trời.
Chỉ có một tiếng nước chảy đều, nhỏ đến mức những người chờ ngoài đồng phải cúi xuống mới chắc mình nghe thấy.
An nhìn miệng Du Miên. Cô đang hỏi điều gì đó. Anh quay tai phải về phía cô.
— Xong phần đêm nay rồi — cô nói lại.
Anh gật, không đủ sức mừng. Nửa khuôn mặt lạnh ngắt, nửa còn lại dính bùn. Bà Từ phủ áo lên vai anh, rồi đi đếm người, gọi đủ từng tên trong bóng tối.
An muốn nhờ ai nhìn hộ phía tai trái, nhưng không xếp được câu hỏi. Miên kê gói vải dưới vai anh, chuyển sang phía bên kia rồi nói lại. Lần này anh bắt được tiếng “đừng thử”. Anh gật, đặt bàn tay cách sợi chỉ đã tắt một khoảng, để cô thấy anh không định đưa lực vào tai. Có người mang đèn tới, anh nhắm mắt vì ánh sáng làm nửa mặt đau hơn.
Tiếng gọi tên ngoài bờ lúc rõ lúc xa. An nhận ra Vân đang trả lời thay người canh kho vừa chạy lên sau cùng. Anh không đếm được có đủ chưa. Mùi đất mới và thóc ẩm còn trong cổ, chiếc áo của bà Từ nặng dần vì mưa bụi. Anh để Miên giữ cổ tay mình khi đầu bắt đầu trôi khỏi những tiếng nói. Phần việc cuối cùng đêm ấy anh làm được là không cố đứng dậy.
Chương 7: Khoảng lặng bên tai trái
Quyển I — Bảy ngả nước