Chương 1: Tiếng chuông dưới nền
Quyển I — Bảy ngả nước
Chiếc chuông của xóm Hạ Ngạn có đủ mọi thứ để kêu: thân đồng nguyên, quả đánh còn chắc, người thuê Mộc An lại sốt ruột đến mức có thể tự kêu thay nó. Chỉ có tiếng chuông là không có.
An kéo dây lần nữa. Quả đánh va vào thành, dội vào ngón tay một cú tê. Ngoài nhà họp, chị gánh đậu ngẩng lên rồi lại buộc quang. Chị thấy chuông động, không biết đã tới giờ chia nước chưa.
— Cháu nhận sửa từ sáng — bà Từ nhắc.
— Mới qua nửa buổi thôi mà bà.
— Người chờ ngoài kia tính từ hôm qua.
Hai mươi bốn tuổi, An đã sửa đủ chuông cửa hàng để hiểu người khách sốt ruột không nhất thiết là khách khó tính. Anh hỏi có thể dời giờ chia nước thêm một lát không. Bà bảo nước dời được, người giữ con nhỏ ở nhà phải về đúng giờ. Anh nhờ chị bán đậu gọi từng nhà. Tiền sửa chưa kiếm được, việc đầu đã là mượn người làm thay chuông.
An kê tai lên miệng đồng. Bên trong, một tiếng rít mảnh chạy vòng như sợi chỉ mắc vào guồng quay.
Nó không có độ run xốp của đồng rạn. Anh xoay quả đánh, chèn miếng da giữa quai và xà, gõ thử ba điểm. Tiếng rít vẫn ở nguyên một cao độ. Anh dùng giấy mỏng luồn dưới hai bên quai, tìm xem có chỗ nào ép chặt vào sắt treo. Giấy ra nguyên, không bị cắn thủng. Anh bắt đầu muốn tháo hẳn chuông xuống. Bà Từ nhìn xấp giấy anh đã dùng, hỏi có cần phụ giữ thang không. Anh bảo chờ thêm một lần thử, rồi nhận ra mình đã nói câu ấy ba lượt.
— Nứt à? — bà Từ hỏi.
— Nếu nứt, cháu đã lấy tiền rồi.
Bà đặt xuống cạnh anh một bát nước. Mặt nước không gợn dù tiếng rít đang làm răng An ê buốt. Anh gõ nhẹ ngón tay vào chuông, nghe âm bật lại, rồi bất giác cúi nhìn hai viên gạch dưới chân.
Linh lực không nằm trong đồng. Nó chảy dưới nền.
An bước ra cửa. Tiếng rít mỏng đi. Bước vào, nó trở lại, trong khi chuông vẫn treo nguyên chỗ. Anh nhờ bà giữ dây, lần lượt gõ cán búa lên hai viên gạch. Một viên đáp bằng âm đục. Viên kia nuốt cả tiếng cán gỗ. Anh dời chân ghế, thấy mép viên ấy được trét đất mới, khác lớp vữa xám quanh nền.
— Có ai sửa ở đây gần đây không ạ?
— Người trạm. Bảo kiểm chân chuông trước mùa mưa.
Bà Từ đưa chậu hứng bụi, quỳ xuống giúp dời ghế dài. An vội đỡ. Bà đẩy tay anh sang cầm chậu, bảo đầu gối mình còn dùng được, mắt anh mới là thứ cần dành cho cái nền. Anh kê mũi đục, chỉ làm bong một dải vữa hẹp. Ở giữa nó vẫn ẩm. Người sửa nền hẳn chưa rời đây lâu.
An biết nghe dòng từ năm mười bảy tuổi, khi sửa nhầm một cái khánh không hỏng và bị chủ đòi trả tiền. Từ đó anh học thêm cách nối mạch: chạm một sợi chỉ tẩm linh sa vào hai đầu đứt, đưa lực về đường cũ. Anh chưa học được định tuyến, công việc của những người ngồi trên trạm cao, nhìn cả thung lũng như nhìn lòng bàn tay.
Anh chỉ nâng mép gạch cao bằng ngón tay, chờ xem lực có thoát lên không. Trong túi còn đủ linh sa nối mấy ngọn đèn. Anh muốn thứ ở dưới chỉ là chỗ nối hỏng, để còn thuộc việc mình biết. Khi không thấy sáng phụt ra, anh mới nhấc cả viên đặt vào chậu. Bà Từ giữ chậu không cho mép gạch va chuông. Họ cùng cúi xuống một khoảng đất lẽ ra chỉ có chân xà cũ.
Một đường sáng xanh chạy chéo qua đất, mới đến mức mép rãnh còn vụn. Nó xuyên dưới chân chuông, luồn qua tường nhà họp rồi hướng lên trạm Bạch Đài. Lẽ ra đường dẫn của xóm phải đi về giếng, ở phía ngược lại.
Bà Từ không nói. Bà bước ra ngoài, xách chiếc gàu treo ở hiên. An nhìn qua cửa: sợi dây tụt xuống, kéo lên, gàu chạm thành giếng hai lần. Không có tiếng nước đổ.
— Cạn từ hôm qua — bà bảo. — Người trên trạm nói cuối mùa thường thế.
An ra miệng giếng. Rêu dưới vành đá mới khô một nửa; chỗ dây thường quệt còn ướt, thấp hơn vạch nước cũ nhiều. Một nhà cuối sân đang chắt nước vo gạo vào lọ. Anh không hỏi sao bà chưa gọi người đo. Cả xóm hẳn đã hỏi nhiều người trước khi đem chuông nhờ anh.
Trong gàu vừa kéo lên có hòn sỏi trắng, bà Từ nhặt ra ngoài để đứa trẻ đứng cạnh không tưởng nghe được tiếng nước. An nhìn vết dây cứa trên đá, muốn gàu nặng trở lại ngay hôm nay. Thứ sáng dưới nền không thể là dấu cuối mùa. Cuối mùa làm đường dẫn yếu đi, không khiến nó nóng bên một giếng cạn. Khi trở vào, anh đã mở sẵn túi dụng cụ, không hỏi mình sẽ làm gì nếu tìm thấy quá nhiều lực.
An đặt bàn tay sát rãnh. Dòng khí dưới nền mạnh đến mức những vết chai ở đầu ngón tay nóng ran. Anh muốn dùng kìm bóp hẹp nó lại. Chỉ một chút thôi, đủ trả nước cho giếng.
Một que đo bằng gỗ chặn ngang cổ tay anh.
— Anh muốn cả mái nhà bay lên trước hay sau bữa trưa?
An định bảo mình chưa bóp. Nhưng đầu que chỉ đúng nơi ánh xanh dồn dưới chân xà, và anh đành đặt kìm xuống trước khi nói. Người mới tới mang hộp giấy vuông bọc vải dầu trên vai. Cô kê một tấm gỗ để đất ẩm khỏi chạm giấy đo. Cử động gọn, chậm của cô làm An thấy bàn tay mình vẫn nóng một cách đáng xấu hổ.
Bà Từ mang thêm bát. Cô xin dùng nước còn lại để rửa đầu que, rồi thấy An chưa uống thì chờ. Anh uống một ngụm, đặt bát hơi mạnh. Cô giữ giấy khỏi giọt bắn mà không nói gì. Anh lau mép bàn, cất kìm hẳn vào túi, để nó không nằm ngay cạnh tay nữa.
Người cầm que là Du Miên. Cô ngồi xổm cạnh rãnh, trải tờ giấy có những vệt mực song song. Chạm một đầu que xuống đất, cô chờ mực loang. Vệt thứ ba đen lại, còn vệt phía cuối trắng bệch.
— Có dòng lấy đi, không có đường trả — cô nói. — Bịt ở đây thì lực dội vào chân chuông. Đồng không giữ nổi đâu.
An rút tay. Việc anh vừa định làm chính là điều anh vẫn mắng bọn học việc: thấy chỗ rò thì bịt, chẳng hỏi phần nước còn lại sẽ chạy đâu.
Du Miên đo giếng cho các xóm từ đầu mùa. Ba hôm nay, giấy của cô đều cho cùng một kết quả: Hạ Ngạn khô, Đá Bạc yếu, Vườn Dâu gần như tắt. Nhưng bảng lưu lượng treo ngoài trạm vẫn ghi đủ.
Cô đưa ba tờ cũ, mỗi tờ có hai dấu vào giờ khác nhau. Anh không đọc hết ký hiệu, nhưng thấy những đoạn nhạt giống nhau, càng về sau càng dài.
— Sao phải chấm hai giờ?
— Lần đầu họ bảo tôi đến lúc mọi nhà cùng múc. Lần sau tôi tới khi chưa ai thức.
An miết tay lên giấy. Miên kéo lại, bảo dầu tay làm đổi mặt mực. Anh buông, không thích bị nhắc mà không tìm được câu cãi. Cô nhờ bà Từ giữ que tại chỗ đã đo, rồi ra giếng làm dấu đối chứng. An đi sau, chừa lối để cô trở vào. Cùng que ấy, cùng giấy ấy, ngoài giếng vệt mực chỉ nhích một chút; trong nhà màu lại chạy mạnh. Không thể gọi cả hai nơi là đủ nước.
An chỉ xuống rãnh.
— Mang cái này lên hỏi họ.
— Tôi đã mang giấy. Họ bảo mực của tôi hỏng.
Anh nhìn đôi dép bám đất của cô, rồi nhìn chiếc chuông. Một vật không nói được vẫn có cách làm người ta chú ý. Chỉ cần biết nghe đúng chỗ.
Ba mảnh đồng trong túi là phần thừa của chiếc chũm chọe anh sửa tuần trước. Mép được giũa tròn, mỗi mảnh có lỗ buộc chỉ. Anh giải thích sẽ xem lực kéo chúng cùng phía hay xoay riêng từng chỗ. Miên yêu cầu dời bát khỏi bậc cửa. Bà Từ đưa bọn trẻ sang bên kia sân. Cuộc thử đã lớn hơn công sửa chuông, nhưng nếu thôi, ngày mai người đo nước sẽ lại lên trạm với đúng những tờ giấy bị trả về.
Miên chọn chỗ ngồi ngoài đường anh định đặt ba mảnh. An thấy thế cũng lùi một bước, vẫn đứng gần góc tường để nhìn được đầu dẫn. Anh cắt một đoạn chỉ ngắn, đánh dấu chỗ sáng nhất bằng hạt đất. Họ sẽ không khép vòng chỉ, chỉ cho đồng bắt rung rồi nhấc ra. Miên đặt que sẵn cạnh đầu gối.
An lấy trong túi ra ba mảnh đồng mỏng, đặt chúng cách nhau dọc đường dẫn. Mảnh thứ nhất rung. Mảnh thứ hai xoay một phần tư vòng. Mảnh cuối cùng bật khỏi đất, găm vào cột gỗ ngay cạnh đầu anh.
Du Miên kéo anh lùi lại.
Chỉ đứt, đầu rơi xuống bụi cháy đen bằng móng tay. An ép lưng vào cửa. Anh tránh đường thẳng, không tính lực xoắn ở góc tường. Bà Từ đi một vòng sân xem có ai bị chạm không mới vào.
— Có cần chuông thứ hai để gọi thợ sửa cột không? — bà hỏi.
An chưa cười được. Anh xin lỗi, lấy kìm nhổ mảnh đồng đúng chiều đã cắm. Miên giữ cột, không bảo đã ngăn anh một lần rồi. Việc đó làm anh khó chịu với mình hơn lời mắng. Khi đồng ra khỏi gỗ, anh nhìn thấy hình vừa ép lên mặt mỏng: bốn góc đậm và nét móc nhỏ, khác vết xước dụng cụ. Anh xoay mảnh về phía sáng để cô cùng xem.
Trên mặt đồng vừa văng lên có một dấu vuông rất nhỏ: ấn kiểm định của Bạch Đài. An đã thấy nó trên các đường dẫn chính thức. Rãnh này không phải do kẻ trộm đào lén.
— Vậy người trên trạm biết — anh nói.
— Biết đã có người kiểm đoạn này — Miên đáp. — Chưa biết ai ra lệnh dẫn nó về đâu.
An định hỏi khác gì nhau, rồi nhìn dấu còn thiếu một góc trên đồng. Nếu anh đến một nơi sửa chuông và thấy tên thầy cũ khắc trên quả đánh, anh cũng không muốn người ta buộc thầy chịu mọi việc xảy ra sau đó. Anh nhờ Miên giữ giúp mảnh có dấu. Cô chọn tờ giấy khô lót riêng, gấp các cạnh vào trong để nét ép không cọ mất. An giữ hai mảnh còn lại, trong đó có mảnh đã quệt đất đen. Họ cần đem cả điều đã thấy và điều chưa biết lên hỏi, trước khi một người nào kể khác đi giữa đường.
Miên chép hình lên giấy khô trước khi anh lau đồng. Bà Từ nhớ hộp dụng cụ của người sửa nền có dấu ấy. An hỏi bà nhớ ngày không. Bà mở sổ chia nước: họ tới hôm cân thóc giống, vì phải dời hai bao khỏi chỗ gạch này. Miên ghi ngày cạnh hình ấn, nhờ bà nhìn lại.
Chị bán đậu đã gọi hết lượt. Người nhận nước đứng dưới hiên, ai cũng cầm đồ đựng nhỏ hơn gàu. Một người hỏi An có trả dòng ngay được không. Anh nhìn rãnh, tay muốn tìm kìm, rồi đáp chưa biết cách trả mà không làm hỏng nhà. Người hỏi siết quai bình, gật rất chậm. Câu đáp đúng không làm An nhẹ lòng. Anh còn nợ chiếc chuông và lỗ trên cột; đi lên trạm cũng không khiến hai việc ấy mất đi.
Ngoài sân, bà Từ tháo sợi dây gàu, cuộn lại cẩn thận. Bà không định bỏ giếng. Bà chỉ không muốn bọn trẻ thả gàu xuống mãi, đợi một thứ chẳng còn ở đó.
An nhặt mảnh đồng thứ nhất, gói riêng bằng vải.
— Tôi đi cùng cô lên trạm — anh nói.
— Để sửa chuông?
Anh đặt lại viên gạch, nhưng chừa một khe hở đủ để nghe.
— Để hỏi xem ai đang dùng tiếng chuông của xóm mình.
Chương 2: Một đường chỉ trả
Quyển I — Bảy ngả nước