Chương 19: Lá thư có vị mặn
Mục lục cuốn sách86 phần
Phần 19 / 86

Chương 19: Lá thư có vị mặn

Khoảng 12 phút đọc

Quyển II — Dưới đồng muối

Sau Tết, Mộc An bước xuống thuyền với hai hộp dụng cụ và một bọc cơm nặng hơn dự tính. Anh vừa qua tuổi hai mươi lăm, tai trái vẫn không nghe, sẹo mỏng ở ngón trỏ co lại khi nắm quai hộp lâu. Người lái thuyền giục xếp đồ về mũi. Anh không nhận được câu đầu, tới lúc thấy tay chỉ mới nhờ nói lại, rồi đổi sang quai vải để khỏi ghì ngón tay suốt đường.

Vân đứng trên bờ nói với mẹ. Cậu nhận đi chặng khảo sát đầu ở Cồn Sậy, có tiền công giữ mẫu và tiền đường về nằm riêng, muốn ở tiếp phải viết lại cùng nhà và người thuê. Mẹ cậu không khóc, chỉ mở bọc cơm An đang cầm lấy ra phần của mình bỏ nhầm. Cậu em đưa một cuộn chỉ thường, dặn anh đừng bán vì đã tự dành tiền mua. Vân cất cạnh mảnh áo tập, không đeo lộ ngoài tay để khoe đã là người đi xa.

Miên tới sau khi nhận tờ giao ca cuối. Trong những tháng còn ở lại, tuyến ruộng đã qua một lượt mưa lớn, lớp giữ bồn biết tự tháo chỗ cỏ mắc; phần kiểm có ngày và người nhận tiếp. Cô đã dạy hai người khác đọc các dấu mình thường dùng, vẫn giữ những câu họ chưa thống nhất để khi trở về đối lại. Hộp thư ở nhà họp có chỗ gửi việc cho cô, không đem cả công việc Hạ Ngạn xuống thuyền theo.

Bà Từ ở nhà, gói cho mỗi người một miếng vải sạch có viền may riêng để nhận ra đồ của ai. Cố Kính nhờ gửi một mảnh kê cho người mua gốm, địa chỉ và tiền cước ghi đủ. Ông ở lại với ca sửa và khoản trả vườn, không coi việc tổ ra ngoài là dịp giao hết phần cũ cho người khác. An đặt mảnh ấy lên trên hộp mình, tự nhắc đó là đồ phải giao, không phải mẫu được tiện tay dùng.

Thuyền rời bến khi nắng mới qua vách thung. An quay nhìn con đường đưa tới bảy chuông, thấy được một lá cờ sáng ở xa. Anh không nghe tiếng, cũng không cố vươn ra mép thuyền để tìm. Miên ngồi đối diện mở lá thư thứ hai của Nghiêu, có hình bến dọc đường và dấu lò nơi họ sẽ tới sau ba ngày. Mỗi người có một chỗ đặt chân trên chiếc thuyền còn lắc, không ai phải đứng vẫy mãi cho tới khi bờ mất.


Đến ngày thứ hai, gió đổi mùi. Không còn chỉ có bùn ướt và lá rừng; trong gió có vị khô khiến môi An căng, những dây buộc hàng ngoài mũi bám một lớp trắng mỏng. Người lái thuyền che lại giỏ gốm bằng chiếu, bảo đừng hong mẫu bằng gió ấy. Vân vừa định trải tờ giấy bị ẩm, lập tức gấp vào hộp có vải lót.

Thuyền đi qua một khúc sông rộng, hai bờ thấp có cọc cắm cách nhau. An nghe dưới mạn những nhịp kéo đều, không phải tiếng mái chèo. Anh đặt tấm đồng lên ghế, để bàn tay nhận rung cùng tai phải. Có một nhịp dài sau mấy nhịp ngắn, đổi chậm hơn sự lên xuống nhìn được của mặt nước. Miên cất thư, hỏi người lái các cọc dùng đo dòng hay buộc lưới. Ông bảo cả hai tùy bến, đừng lấy cọc nhà người ta buộc lưới làm mốc nước rồi vẽ lên bản như thứ đứng mãi ở đó.

Một giỏ hàng trượt khi thuyền nghiêng. An đưa chân chặn theo thói quen, lực cả giỏ dồn vào đầu gối. Vân giữ quai bên kia, người lái yêu cầu ngồi xuống trước rồi mới buộc. Họ đổi dây qua thanh ngang, không kéo hết tải về một bên mạn. Trong giỏ có một chiếc vòng gốm sứt, An nhìn dấu dưới đáy giống mảnh mua ở chợ. Anh hỏi có phải cùng mẻ Cồn Sậy không. Chủ hàng nhấc vòng, bảo của nhiều lò ghép đi một chuyến, dấu giống chưa chắc đất cùng chỗ.

An rút tay khỏi vòng, xin ghi riêng nơi sẽ giao thay vì tự gọi nó là mẫu của Nghiêu. Ở Hạ Ngạn, tìm được dấu Bạch Đài đã giúp biết một đường kiểm; đến đây anh dễ muốn những dấu mẻ cũng nói đủ mọi việc. Chủ hàng đưa anh xem hai dấu thật cạnh nhau, một dấu chỉ người đóng giỏ, một dấu mới thuộc lò. Mặt gốm không tự kể phần người nhìn chưa học đọc.

Tối, họ dừng ở bến giữa, xuống bờ ăn phần cơm cuối. Vân ngồi đếm giấy, nhận ra mình đã dùng hai tờ tập vẽ đường không nằm trong phần chủ thuê trả. Cậu bỏ riêng, không ghi thành mẫu đo thật. Miên mua thêm nước ở quán, hỏi giá trước khi lấy; người bán cho xem chum nào mang từ trên, chum nào múc tại bến. An nghe chuyện nước được chở ngược dòng, nhìn những chiếc thuyền hàng tối nay, bắt đầu hiểu chuyến tới giếng không chỉ có một đường chỉ và người đang khát.


Cồn Sậy hiện ra sau bãi lau thấp, mái nhà thưa bên những ô đất trắng muối. Thuyền không vào sát bờ; người lái chờ chiếc xuồng nhỏ tới nhận hàng vì lòng lạch đang cạn. Vân nhìn tờ đường Nghiêu gửi, nói giờ tới bến đã muộn hơn hình ghi. Miên chỉ ghi thời gian thực, không bảo người lái cố đi vào để giữ đúng một giờ trên thư. Họ ngồi đợi trong bóng chiếu, giữ hộp mẫu cao khỏi nước dưới chân.

Người đưa xuồng là một phụ nữ có đôi tay trắng cặn gốm. Cô nhận hộp gửi của Cố Kính, đọc địa chỉ rồi buộc nó tách khỏi đồ ba người. An nhẹ vai vì một món đã giao đúng người, không cần chờ tới lúc nó thành đồ mình quên đã mượn. Cô hỏi họ có phải tới theo thư Nghiêu, chỉ chiếc giếng đầu bãi, bảo người nhà lò đang đợi nhưng ông còn giữ mẻ nung.

Giếng ấy có nước, mặt xanh thẫm dưới bóng thành đá. Một người kéo đầy hai gàu để rửa đất, rồi lại xách bình ra thuyền mua phần dùng nấu. An đứng cách miệng, nghe linh khí chạy mạnh qua lớp đá. Chẳng có tiếng rít bóp nghẹt như Hạ Ngạn; dòng ở đây đầy, khỏe, nước vẫn không được người ta mang về nấu. Người kéo gàu đưa khăn đã khô, mép cứng và trắng, bảo cứ nhìn thứ còn lại trên vải sau buổi rửa sẽ hiểu vì sao họ không cần một người tới bảo giếng chưa cạn.

Miên xin đo, nói rõ chưa ký sửa và không nhận chỉ từ mức đầy mà hứa nước sẽ ngọt. Cô dùng một tờ chưa chạm nước bến, chấm đầu que ngoài thành. Mực loang thành hai lớp, giữa có khoảng nhạt rất mỏng. Cô thay vị trí, lấy tờ đối cùng mẻ giấy. Dấu thứ hai khác tờ Nghiêu gửi, cũng khác dấu ở giếng trên thung. Cô đưa An nhìn, không gọi nó là lỗi mực ngay.

An thử bằng mảnh gốm mình mang, đặt cách đường dẫn chính một khoảng. Rung chậm, mặt gốm nhận lực rồi giữ lâu hơn anh đợi. Anh không nối thêm chỉ để buộc nó nhả, nhấc mẫu ra theo đường thấp đã để sẵn, đánh giờ lắng. Người kéo gàu hỏi có phải tìm được thứ hỏng rồi. Anh đáp chỉ biết mẫu của mình trả chậm ở đây, chưa biết vì đất hay vì nó đã giữ gì từ chuyến đi.

Vân chép câu ấy vào bản ghi, xin một ít đất nơi họ được phép lấy mẫu. Người nhà lò chỉ hai ô, một ô trộn bãi muối, ô kia là đất san từ bờ khác. Cậu đang định lấy ô gần chân thì dừng, đổi lọ, ghi riêng từng nơi. Một bến mới đã có hai loại đất nhìn qua cùng trắng. Không ai trong ba người đủ quen để đứng giữa bãi đo bằng một tên chung.


Lò Nghiêu nằm cuối đường lát gốm vỡ. Tới cửa, An thấy một chiếc vò méo đặt trên ghế, miệng nghiêng như người đang nghe chuyện. Anh còn chưa cúi xem thì có tiếng từ trong gọi đừng nhấc. Người đàn ông ngồi cạnh cửa lò không đứng dậy; ông đang nhìn một khe sáng, tay giữ cây thước dài đặt ngang miệng chắn.

— Vò ấy làm chân ghế. Nhấc lên thì người ngồi bên cạnh các anh ngã trước khi giếng được sửa.

Vân nhìn chân ghế, quả có một thanh kê trên vai vò. Cậu cười, ngồi xuống phía được chỉ. An chào, tự giới thiệu phần việc của mình. Người đàn ông gật tên Nghiêu, bốn mươi ba tuổi mà mái tóc dính tro làm trông bạc hơn. Ông xin họ chờ mẻ qua nhịp lửa này, không thể bỏ lò ra tiếp vì thư đã mời người tới. Miên đặt hộp vào góc khô, lấy thư ra đối ngay địa chỉ của món gửi đã giao, chờ mà không mở một cuộc đo giữa nơi thợ cần nhìn lửa.

Một người phụ đưa nước, kèm hai bình khác nhau. Nghiêu chỉ bình từ trên nguồn để uống, bình giếng dùng rửa tay. An nhận đúng, hỏi tiền chở nước có tính trong giá gốm không. Ông nói đã phải tính, khách trên thung lại bảo sao vòng kê không lớn thêm mà đắt. Anh nghĩ tới mảnh đã mua, thôi kể mình từng chọn được gốm tốt bằng cách gõ thế nào.

Khi mẻ lửa ổn, Nghiêu ra ghế, đọc bản câu hỏi họ gửi trước Tết. Ông đã trả lời giá đường đi và phần khảo sát; Vân có tiền về riêng ở người giữ hàng, không đợi sửa thành mới nhận. Phần sửa giếng chưa có ai được hứa. Nghiêu hỏi An còn giữ cơ thể cho lực chạy như lời người thuyền kể không. Anh lắc, chỉ tai trái, nói không nhận việc ấy nữa. Ông gật, không thất vọng như người tìm một pháp khí mạnh vừa hết hàng.

— Tốt. Ở đây đã có đủ thứ nhận vào mà không trả được.

Nghiêu đưa một vòng gốm nứt cho họ nhìn. Vết ở mép ngoài sạch, phía trong có hạt trắng chèn. An không cầm bằng tay trước khi hỏi mẫu còn giữ lực không. Ông bảo đã xả và để đủ ngày, nhưng vẫn kê trên vải theo cách cũ cho khỏi ai quên hỏi lần sau. Miên lấy một tờ giấy ghi chính điều ông đã làm, tách nó khỏi những điều mình mới đo tại giếng bến.

Nghiêu chỉ phần tiền nhà lò đã nhận trả: xem vật liệu và đối dấu tại giếng, chưa có tiền thay cả tuyến. Ông có thể mời thợ đến lò mình, không thể cho mở đường dưới những ô muối người khác đang giữ. Người giữ giếng sẽ tới, còn bãi phải có người dẫn nhận từng đoạn. An lấy bản sửa ruộng Diên đang dùng làm mẫu ra, gấp vào ngăn dưới. Một bản biết đủ ở quê không thành giấy cho phép ở nơi mới.

Miên hỏi ai trong vùng không đồng ý việc mời người trên thung. Nghiêu kể có nhà muốn dành tiền chở nước, sợ thử rồi vẫn mặn. Ông đã gửi câu hỏi của họ kèm thư trả trước, sẽ mời họ nhìn mẫu, không hứa trả lời thay. Cô đánh dấu những tên ấy để buổi tới đừng chỉ có người muốn sửa đứng quanh bàn.

Họ chọn sáng hôm sau đi cùng người giữ giếng và người làm đất, còn chiều nay xem kho mẫu và chỗ nghỉ. Vân muốn tới bãi muối ngay vì nắng còn sáng. Nghiêu hỏi cậu biết lối nào cứng sau kỳ nước này không. Cậu nhìn ra bãi trắng, đáp chưa. Ông chỉ đoạn phải đợi người dẫn, giao cậu lau mặt bàn mẫu trước nếu muốn làm gì trong lúc chờ.

An mở hộp, đặt miếng vải viền muối gửi từ mùa trước cạnh tờ đo vừa chấm. Cùng một lá thư đã đưa họ đi ba ngày, giờ nằm giữa những thứ chẳng thể đọc bằng ký ức Hạ Ngạn. Miên ngồi xuống bên sáng, hỏi Nghiêu lần đầu vòng nứt ở chỗ nào. An kéo ghế sang phía nghe được, để nguyên mẫu trên vải, bắt đầu nghe người đã ở cạnh nó suốt những mùa mình chưa tới.

Trang sách tiếp theo

Chương 20: Nghiêu và chiếc vò méo

Quyển II — Dưới đồng muối

Đọc tiếp
Đã sao chép liên kết!